apoplectoid

apoplectoid

A patient's face appears apoplectoid during the medical examination.

Định nghĩa

Tính từ: Giống như chứng tai biến mạch máu não (apoplexy), thường dùng để mô tả các triệu chứng, biểu hiện hoặc tình trạng tương tự như một cơn đột quỵ.

dụ sử dụng
  • (Các triệu chứng giống tai biến của bệnh nhân bao gồm yếu đột ngột lẫn.)
  • (Cơn thịnh nộ giống như tai biến của anh ấy khiến anh ngã gục xuống sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "apoplectoid attack": cơn giống tai biến.

    • She experienced an apoplectoid attack after a heated argument. ( ấy trải qua một cơn giống tai biến sau một cuộc tranh luận gay gắt.)
  • "apoplectoid appearance": vẻ ngoài giống như đang bị tai biến.

    • His apoplectoid appearance, with flushed face and twitching muscles, alarmed everyone. (Vẻ ngoài giống như đang bị tai biến của anh ấy, với khuôn mặt đỏ bừng co giật, khiến mọi người hoảng sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Apoplexy (n): tai biến mạch máu não, đột quỵ.

    • Apoplexy is a medical emergency. (Tai biến mạch máu não một trường hợp cấp cứu y tế.)
  • Apoplectic (adj): thuộc về hoặc dễ bị tai biến; cực kỳ tức giận.

    • He was apoplectic with rage after hearing the news. (Anh ấy cực kỳ tức giận sau khi nghe tin đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Stroke-like: giống đột quỵ.
  • Paralytic: liệt, liên quan đến liệt (thường dùng trong ngữ cảnh y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "apoplectoid".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "apoplectoid".