aposematic coloration

aposematic coloration

A skunk's aposematic coloration warns other animals to stay away.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu sắc cảnh báo: "aposematic coloration" một thuật ngữ sinh học chỉ sự xuất hiện các màu sắc hoặc hoa văn nổi bật, dễ thấy trên cơ thể động vật, tác dụng cảnh báo những kẻ săn mồi rằng con vật đó có thể nguy hiểm, độc hoặc không ngon miệng. Đây một hình thức thích nghi tiến hóa nhằm tăng khả năng sống sót.
dụ sử dụng
  • (Các sọc đỏ đen tươi sáng của rắn san hô một dụ về màu sắc cảnh báo.)
  • (Màu sắc cảnh báo của chồn hôi, với hoa văn đen trắng nổi bật, cảnh báo kẻ săn mồi hãy tránh xa.)
  • (Nhiều loài ếch độc sử dụng màu sắc cảnh báo để báo hiệu độc tính của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aposematic coloration in mimicry": màu sắc cảnh báo trong hiện tượng bắt chước, khi một loài vô hại bắt chước màu sắc cảnh báo của loài nguy hiểm.

    • Some harmless snakes mimic the aposematic coloration of venomous species to avoid predation. (Một số loài rắn vô hại bắt chước màu sắc cảnh báo của các loài nọc độc để tránh bị săn mồi.)
  • "evolution of aposematic coloration": sự tiến hóa của màu sắc cảnh báo, nghiên cứu về cách các loài phát triển đặc điểm này qua thời gian.

    • The evolution of aposematic coloration is often linked to the development of chemical defenses. (Sự tiến hóa của màu sắc cảnh báo thường liên quan đến sự phát triển của các chế phòng thủ hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Aposematic (tính từ): liên quan đến màu sắc cảnh báo; chức năng cảnh báo.

    • The aposematic signals of the butterfly are highly effective. (Các tín hiệu cảnh báo của con bướm rất hiệu quả.)
  • Aposematism (danh từ): hiện tượng sử dụng màu sắc hoặc tín hiệu cảnh báođộng vật.

    • Aposematism is a common survival strategy in the animal kingdom. (Hiện tượng cảnh báo một chiến lược sinh tồn phổ biến trong giới động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Warning coloration: màu sắc cảnh báo (thuật ngữ thông dụng hơn).

    • The ladybug's red spots are a form of warning coloration. (Các đốm đỏ trên con bọ rùa một dạng màu sắc cảnh báo.)
  • Antipredator adaptation: thích nghi chống lại kẻ săn mồi (khái niệm rộng hơn).

    • Aposematic coloration is a specific type of antipredator adaptation. (Màu sắc cảnh báo một loại thích nghi chống lại kẻ săn mồi cụ thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "aposematic coloration" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "aposematic coloration".