aposiopèse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép bỏ lửng: Một biện pháp tu từ trong văn học, trong đó người nói hoặc nhân vật đột ngột ngừng lại, bỏ lửng câu nói của mình, thường để gợi lên cảm xúc mạnh mẽ (như giận dữ, sợ hãi, xúc động) hoặc để người nghe tự suy đoán phần kết thúc chưa được nói ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'aposiopèse est souvent utilisée au théâtre pour créer un effet dramatique. (Phép bỏ lửng thường được sử dụng trong kịch để tạo hiệu ứng kịch tính.)
- Dans son discours, il a employé une aposiopèse marquante : "Si jamais tu recommences, je...". (Trong bài phát biểu của mình, ông đã sử dụng một phép bỏ lửng đáng chú ý: "Nếu mà mày còn tái phạm, tao...".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong phân tích văn bản: Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh phân tích tu từ học, phê bình văn học hoặc khi giảng dạy về các biện pháp tu từ.
- L'aposiopèse dans ce poète laisse planer une menace implicite. (Phép bỏ lửng trong câu thơ này khiến một mối đe dọa ngầm hiện lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Aposiopétique (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất của phép bỏ lửng.
- Un style aposiopétique (Một phong cách có tính bỏ lửng)
Từ đồng nghĩa
- Rétention (danh từ giống cái - trong ngữ cảnh tu từ): sự giữ lại, sự ngừng lại (chỉ một phần ý nghĩa).
- Interruption volontaire (cụm danh từ): sự ngắt lời có chủ ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật.)
danh từ giống cái
- (văn học) phép bỏ lửng