apostelic father

Định nghĩa

Danh từ: "apostelic father" (thường viết apostolic fathertuy nhiên, từ này trong ngữ cảnh được cung cấp có thể một biến thể hiếm hoặc lỗi chính tả của "apostolic father") chỉ một người thầy quan trọng thời kỳ đầu của Kitô giáo hoặc một nhà truyền giáo Kitô giáo đến một dân tộc nào đó. Từ này nhấn mạnh vai trò của một nhân vật ảnh hưởng sâu rộng trong việc truyền bá hình thành đức tin Kitô giáo, thường được tôn kính như một "giáo phụ" trong lịch sử Giáo hội.

dụ sử dụng
  • (Thánh Phaolô thường được coi một giáo phụ tông đồ công việc truyền giáo của ông giữa dân ngoại.)
  • (Các tác phẩm của các giáo phụ tông đồ cung cấp những hiểu biết quý giá về thần học Kitô giáo thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử Giáo hội, thuật ngữ "apostolic father" (hoặc "apostelic father" nếu biến thể) thường được dùng để phân biệt với "Church Father" (Giáo phụ của Giáo hội) – những người sống gần thời các tông đồ vai trò trực tiếp trong việc truyền giáo hoặc giảng dạy.
  • Cụm từ này có thể xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc thần học để chỉ những nhân vật như Clement thành Roma, Ignatius thành Antioch, hay Polycarp thành Smyrna.
Biến thể từ gần giống
  • Apostolic father (danh từ): giáo phụ tông đồđây dạng chính tả phổ biến chuẩn mực hơn.
  • Apostle (danh từ): tông đồngười được Chúa Kitô chọn để truyền giáo.
  • Father of the Church (danh từ): giáo phụ của Giáo hộithuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các nhà thần học sau này.
Từ đồng nghĩa
  • Early Christian teacher: người thầy Kitô giáo thời kỳ đầu.
  • Missionary: nhà truyền giáo (nhấn mạnh khía cạnh truyền bá đức tin).
  • Church father: giáo phụ (thường dùng cho các nhân vật ảnh hưởng trong Giáo hội sơ khai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể liên quan đến "apostelic father" đây danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "serve as" (phục vụ như) để kết hợp: - He served as an apostelic father to the early Christian community. (Ông ấy phục vụ như một giáo phụ tông đồ cho cộng đồng Kitô giáo thời kỳ đầu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "apostelic father", nhưng có thể liên hệ đến thành ngữ: - To follow in someone's footsteps: noi gương ai đó. - Many missionaries followed in the footsteps of the apostelic fathers. (Nhiều nhà truyền giáo đã noi gương các giáo phụ tông đồ.)