apostrophise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sử dụng dấu lược (apostrophe): "apostrophise" có nghĩa sử dụng dấu lược (') trong văn viết, thường để biểu thị sự lược bỏ chữ cái (như don't thay vì do not) hoặc sở hữu cách (như John's book).
    • Xưng hô trực tiếp với một đối tượng vắng mặt hoặc vật vô tri: Trong văn học hoặc hùng biện, "apostrophise" (còn gọi là biện pháp "apostrophe") chỉ hành động gọi tên hoặc nói chuyện với một người vắng mặt, một khái niệm trừu tượng, hoặc một vật vô tri như thể chúng có thể nghe trả lời.
dụ sử dụng
  • Sử dụng dấu lược:

    • In informal writing, people often apostrophise words like "cannot" to "can't". (Trong văn viết thân mật, mọi người thường sử dụng dấu lược trong các từ như "cannot" để thành "can't".)
    • The teacher reminded the students to apostrophise possessive nouns correctly. (Giáo viên nhắc nhở học sinh sử dụng dấu lược chính xác cho danh từ sở hữu.)
  • Xưng hô trực tiếp:

    • In his poem, the poet apostrophises death, begging it to spare his beloved. (Trong bài thơ của mình, nhà thơ xưng hô trực tiếp với cái chết, cầu xin tha cho người yêu của ông.)
    • She apostrophised the moon, asking it to witness her sorrow. ( ấy xưng hô trực tiếp với mặt trăng, hỏi hãy chứng kiến nỗi buồn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apostrophise someone/something": xưng hô trực tiếp với ai đó/cái đó (thường vắng mặt hoặc vô tri).

    • The speaker apostrophised the absent leader, calling him a coward. (Diễn giả xưng hô trực tiếp với nhà lãnh đạo vắng mặt, gọi ông ta kẻ hèn nhát.)
  • "apostrophise in rhetoric": sử dụng biện pháp apostrophe trong hùng biện.

    • Politicians sometimes apostrophise the nation as a whole to stir emotions. (Các chính trị gia đôi khi xưng hô trực tiếp với toàn thể quốc gia để khơi gợi cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Apostrophe (danh từ): dấu lược; biện pháp xưng hô trực tiếp.
    • The apostrophe in "don't" shows that a letter is missing. (Dấu lược trong "don't" cho thấy một chữ cái đã bị lược bỏ.)
  • Apostrophic (tính từ): thuộc về dấu lược hoặc biện pháp xưng hô trực tiếp.
    • The apostrophic address to the sun in the poem is very dramatic. (Lời xưng hô trực tiếp với mặt trời trong bài thơ rất kịch tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Address directly: xưng hô trực tiếp.
    • He addressed the storm directly, calling it a monster. (Anh ấy xưng hô trực tiếp với cơn bão, gọi quái vật.)
  • Invoke: cầu khẩn, kêu gọi (thường mang tính trang trọng).
    • The bard invoked the muse in his epic poem. (Người hát rong cầu khẩn nàng thơ trong bài thơ sử thi của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apostrophise to: xưng hô trực tiếp với (một đối tượng nào đó).
    • She apostrophised to the empty chair, as if her late husband were still there. ( ấy xưng hô trực tiếp với chiếc ghế trống, như thể người chồng quá cố vẫn còn đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Apostrophise the heavens: xưng hô trực tiếp với trời cao (thường để than thở hoặc cầu nguyện).
    • In his despair, the hero apostrophised the heavens, begging for mercy. (Trong tuyệt vọng, người anh hùng xưng hô trực tiếp với trời cao, cầu xin lòng thương xót.)
apostrophise
The writer forgot to apostrophise the word "it's" correctly.