apothecaries' ounce

apothecaries' ounce

An apothecary carefully weighs herbs using an apothecaries' ounce on a brass scale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị trọng lượng dược khoa: "apothecaries' ounce" một đơn vị đo trọng lượng dùng trong hệ thống dược khoa (apothecaries' system), tương đương với 480 grain (hạt) hoặc một phần mười hai của một pound dược khoa. Đây đơn vị truyền thống được sử dụng bởi các dược sĩ thầy thuốc trong quá khứ để cân đo thuốc các chất hóa học.
dụ sử dụng
  • (Đơn vị apothecaries' ounce thường được sử dụng trong các hiệu thuốc thời trung cổ để đo các loại thảo dược làm thuốc.)
  • (Một apothecaries' ounce bằng 480 grain, hơi khác so với ounce avoirdupois dùng cho hàng hóa thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apothecaries' system": Hệ thống đo lường dược khoa, bao gồm các đơn vị như scruple, dram, ounce, pound.

    • The apothecaries' ounce is a key unit in the apothecaries' system, a historical measurement system for pharmaceuticals. (Apothecaries' ounce một đơn vị chính trong hệ thống dược khoa, một hệ thống đo lường lịch sử dành cho dược phẩm.)
  • So sánh với các đơn vị khác: Trong khi ounce thông thường (avoirdupois ounce) nặng 437,5 grain, apothecaries' ounce nặng 480 grain, tạo ra sự khác biệt quan trọng trong đo lường chính xác.

    • Pharmacists had to be careful not to confuse the apothecaries' ounce with the troy ounce used for precious metals. (Các dược sĩ phải cẩn thận không nhầm lẫn apothecaries' ounce với ounce troy dùng cho kim loại quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Apothecaries' weight (n): Trọng lượng dược khoa, hệ thống đo lường bao gồm apothecaries' ounce.

    • The apothecaries' weight system uses grains, scruples, drams, ounces, and pounds. (Hệ thống trọng lượng dược khoa sử dụng grain, scruple, dram, ounce pound.)
  • Apothecary (n): Dược sĩ, người bán thuốc (từ gốc của thuật ngữ này).

    • The apothecary measured the ingredients using an apothecaries' ounce. (Người dược sĩ đo các nguyên liệu bằng đơn vị apothecaries' ounce.)
Từ đồng nghĩa
  • Troy ounce (n): Đơn vị ounce troy, cũng bằng 480 grain, nhưng dùng cho kim loại quý thay vì dược phẩm. Lưu ý: không hoàn toàn đồng nghĩa ngữ cảnh sử dụng khác nhau.

    • The apothecaries' ounce and the troy ounce share the same grain weight, but they are used in different fields. (Apothecaries' ounce ounce troy cùng trọng lượng grain, nhưng được dùng trong các lĩnh vực khác nhau.)
  • Apothecary ounce (n): Biến thể viết tắt của "apothecaries' ounce".

    • The apothecary ounce is a historical unit still referenced in some old medical texts. (Apothecary ounce một đơn vị lịch sử vẫn được nhắc đến trong một số văn bản y học cổ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "apothecaries' ounce" đây danh từ chỉ đơn vị đo lường.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "apothecaries' ounce". Tuy nhiên, có thể thấy cụm từ "by the apothecaries' ounce" được dùng trong văn bản kỹ thuật để chỉ cách đo lường. - The recipe called for ingredients measured by the apothecaries' ounce. (Công thức yêu cầu các nguyên liệu được đo bằng đơn vị apothecaries' ounce.)