apothecary's shop

apothecary's shop

An apothecary's shop displays rows of glass jars filled with herbs and powders.

Định nghĩa

Danh từ: "apothecary's shop" một cửa hàng bán lẻ thuốc các mặt hàng khác, tương tự như hiệu thuốc (nhà thuốc) ngày nay. Từ này mang tính lịch sử, thường dùng để chỉ các cửa hàng thuốc từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19, nơi người bán thuốc (apothecary) vừa bào chế, vừa bán thuốc các sản phẩm chăm sóc sức khỏe.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mua thảo mộc thuốc mỡ tại cửa hàng thuốcgóc phố.)
  • (Trong khu phố cổ, một cửa hàng thuốc đã được phục hồi, hiện hoạt động như một bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "apothecary's shop" thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc văn học để gợi lên bầu không khí cổ điển.
    • The apothecary's shop was filled with jars of dried herbs and mysterious powders. (Cửa hàng thuốc đầy những lọ thảo mộc khô bột bí ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Apothecary (danh từ): người bán thuốc, dược sĩ trong quá khứ.
    • The apothecary prepared a remedy for the patient. (Người bán thuốc đã bào chế một phương thuốc cho bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Pharmacy (danh từ): hiệu thuốc (từ hiện đại hơn).
  • Drugstore (danh từ): cửa hàng thuốc (thường bán cả đồ dùng khác).
  • Dispensary (danh từ): phòng phát thuốc (trong bệnh viện).
Các cụm từ liên quan
  • At the apothecary's shop: tại cửa hàng thuốc.
    • She worked at the apothecary's shop for many years. ( ấy đã làm việc tại cửa hàng thuốc trong nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "apothecary's shop", nhưng từ "apothecary" xuất hiện trong thành ngữ cổ "apothecary's dozen" (một của người bán thuốc) – ám chỉ số lượng 13, tương tự "baker's dozen".