apothegmatical
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc có đặc điểm của cách nói ngắn gọn, súc tích: "apothegmatical" mô tả một phong cách diễn đạt hoặc một người có thói quen sử dụng những câu nói ngắn gọn, hàm súc, thường mang tính châm ngôn hoặc triết lý. Từ này xuất phát từ "apothegm" (một câu châm ngôn ngắn gọn).
Ví dụ sử dụng
- (Những nhận xét ngắn gọn, súc tích của ông thường khiến khán giả suy ngẫm hàng giờ.)
- (Phong cách của nhà văn rất ngắn gọn, súc tích, dùng ít từ để truyền tải ý nghĩa sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an apothegmatical expression": một cách diễn đạt ngắn gọn.
- "Less is more" is an apothegmatical expression that encapsulates minimalist philosophy. ("Ít hơn là nhiều hơn" là một cách diễn đạt ngắn gọn, tóm gọn triết lý tối giản.)
"apothegmatical speech": lối nói súc tích.
- In debates, she is known for her apothegmatical speech, never wasting a word. (Trong các cuộc tranh luận, cô ấy nổi tiếng với lối nói súc tích, không bao giờ lãng phí một từ nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Apothegm (danh từ): câu châm ngôn ngắn gọn.
- An apothegm like "Know thyself" has endured for centuries. (Một câu châm ngôn như "Biết mình" đã tồn tại qua nhiều thế kỷ.)
- Apothegmatic (tính từ): dạng viết tắt hoặc biến thể của "apothegmatical", mang nghĩa tương tự.
- His apothegmatic wit was admired by all. (Sự hóm hỉnh súc tích của ông được mọi người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Súc tích: diễn đạt ý một cách ngắn gọn, đầy đủ.
- Cô đọng: tập trung vào bản chất, không dài dòng.
- Châm ngôn: liên quan đến các câu nói mang tính triết lý ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "apothegmatical".
Thành ngữ liên quan
- "Brevity is the soul of wit": Sự ngắn gọn là linh hồn của trí thông minh (thành ngữ này phản ánh tinh thần của "apothegmatical").
- His apothegmatical style proves that brevity is indeed the soul of wit. (Phong cách ngắn gọn của ông chứng minh rằng sự ngắn gọn thực sự là linh hồn của trí thông minh.)