apotheose

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thần thánh hóa hoặc tôn vinh: "apotheose" có nghĩa nâng một người hoặc vật lên vị thế thần thánh, hoặc ca ngợi một cách tột bậc, coi như lý tưởng hoặc hoàn hảo.
dụ sử dụng
  • (Người La cổ đại sẽ thần thánh hóa các hoàng đế của họ sau khi qua đời.)
  • (Các nhà phê bình tôn vinh bộ phim mới nhất của đạo diễn như một kiệt tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apotheose someone as a symbol": tôn vinh ai đó như một biểu tượng.

    • The nation apotheosed the soldier as a symbol of courage. (Quốc gia đã tôn vinh người lính như một biểu tượng của lòng dũng cảm.)
  • "to apotheose an idea": thần thánh hóa một ý tưởng.

    • Some philosophers apotheose the concept of freedom. (Một số triết gia thần thánh hóa khái niệm tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Apotheosis (danh từ): sự thần thánh hóa, đỉnh cao của sự tôn vinh.

    • The apotheosis of the king was celebrated with grand ceremonies. (Sự thần thánh hóa nhà vua được tổ chức với những nghi lễ trọng đại.)
  • Apotheosize (động từ, biến thể chính tả): cùng nghĩa với "apotheose".

    • They apotheosized their leader as a divine figure. (Họ thần thánh hóa lãnh đạo của mình như một nhân vật thần thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Deify (động từ): thần thánh hóa, phong thần.

    • The people deified the hero after his heroic deeds. (Người dân đã phong thần người anh hùng sau những chiến công của ông.)
  • Glorify (động từ): tôn vinh, ca ngợi.

    • The poem glorifies the beauty of nature. (Bài thơ tôn vinh vẻ đẹp của thiên nhiên.)
  • Exalt (động từ): nâng lên, ca tụng.

    • The speech exalted the virtues of hard work. (Bài phát biểu ca tụng những đức tính của sự chăm chỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "apotheose")
    • Từ này thường chỉ xuất hiện trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc tôn giáo, không thành ngữ thông dụng.
apotheose
The artist's mural apotheoses the local heroes of the community.