appalachians

Định nghĩa

Danh từ riêng số nhiều: "Appalachians" tên gọi của một dãy núi lớnmiền đông Hoa Kỳ, trải dài từ Quebec (Canada) đến Vịnh Mexico. Dãy núi này từng một rào cản lịch sử đối với sự mở rộng về phía tây của Hoa Kỳ trong thời kỳ đầu.

dụ sử dụng
  • (Dãy Appalachians một trong những dãy núi lâu đời nhất trên thế giới.)
  • (Những người định cư đầu tiên phải vượt qua dãy Appalachians để đến vùng biên giới phía tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Appalachian Mountains": tên gọi đầy đủ, thường được dùng thay thế cho "Appalachians".
    • The Appalachian Mountains stretch for over 2,000 miles. (Dãy núi Appalachian trải dài hơn 2.000 dặm.)
  • "Appalachian Trail": một con đường mòn dài nổi tiếng chạy dọc theo dãy núi này.
    • Hikers from around the world come to conquer the Appalachian Trail. (Những người đi bộ đường dài từ khắp nơi trên thế giới đến để chinh phục Đường mòn Appalachian.)
Biến thể từ gần giống
  • Appalachian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến dãy núi Appalachians hoặc vùng văn hóa, địa xung quanh.
    • The Appalachian region is known for its unique folk music. (Vùng Appalachian nổi tiếng với âm nhạc dân gian độc đáo.)
  • Appalachia (danh từ riêng): tên gọi chung cho khu vực văn hóa địa bao gồm dãy núi Appalachians các vùng phụ cận.
    • Appalachia has a rich history of coal mining. (Appalachia lịch sử phong phú về khai thác than.)
Từ đồng nghĩa
  • Dãy núi Appalachian: cách gọi khác, tương đương về mặt địa .
  • Rặng núi phía đông Hoa Kỳ: mô tả chung, không chính xác bằng tên gọi riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Appalachians" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan
  • "Over the Appalachians": vượt qua dãy Appalachians (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử về sự mở rộng lãnh thổ).
    • The pioneers pushed over the Appalachians to settle the Ohio Valley. (Những người tiên phong đã vượt qua dãy Appalachians để định cưThung lũng Ohio.)