apparent horizon

apparent horizon

The ship sails toward the apparent horizon on a calm sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường chân trời biểu kiến: "apparent horizon" chỉ đường ranh giới tại đó bầu trời bề mặt Trái Đất dường như gặp nhau, theo góc nhìn của người quan sát. Đây khái niệm về chân trời trực quan, khác với chân trời thiên văn (chân trời thực sự). phụ thuộc vào độ cao của người quan sát điều kiện địa hình.
dụ sử dụng
  • (Đường chân trời biểu kiến đường nơi đại dương dường như gặp bầu trời.)
  • (Từ đỉnh đồi, đường chân trời biểu kiến một đường thẳng màu xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "apparent horizon" trong hàng hải thiên văn học: Thuật ngữ này được dùng để phân biệt với "true horizon" (chân trời thực sự) – đường chân trời hình học lý tưởng. Trong thực tế, người quan sát thường thấy chân trời biểu kiến do độ cao khúc xạ ánh sáng.
    • Navigators adjust their measurements based on the apparent horizon, not the true horizon. (Các nhà hàng hải điều chỉnh phép đo của họ dựa trên đường chân trời biểu kiến, chứ không phải chân trời thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Horizon (danh từ): chân trời nói chung.
    • The sun set below the horizon. (Mặt trời lặn dưới đường chân trời.)
  • True horizon (danh từ): chân trời thực sự, đường ranh giới hình học lý tưởng giữa Trái Đất bầu trời.
    • The true horizon is used in astronomical calculations. (Chân trời thực sự được sử dụng trong các tính toán thiên văn.)
Từ đồng nghĩa
  • Visible horizon: chân trời nhìn thấy được, thường được dùng thay thế cho "apparent horizon" trong ngữ cảnh thông thường.
  • Skyline: đường chân trời, thường chỉ đường viền của các tòa nhà hoặc đồi núi trên nền trời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Appear on the horizon: xuất hiệnđường chân trời.
    • A ship appeared on the apparent horizon. (Một con tàu xuất hiệnđường chân trời biểu kiến.)
Thành ngữ liên quan
  • On the horizon: sắp xảy ra, sắp đến.
    • A new opportunity is on the horizon. (Một cơ hội mới đang đến gần.)