apparently
Phó từ: "apparently" được dùng để diễn tả một điều gì đó có vẻ đúng hoặc xảy ra dựa trên những gì người nói thấy, nghe hoặc hiểu, nhưng chưa chắc chắn hoàn toàn. Nó thường mang sắc thái suy luận từ bằng chứng bên ngoài hoặc thông tin gián tiếp.
- (Cô ấy dường như đã sống ở đây một thời gian.)
- (Tôi nghĩ anh ấy sở hữu tài sản đó, nhưng hình như không phải.)
- (Việc tưới tiêu thường tạo ra mùa màng bội thu từ vùng đất trông có vẻ hoang mạc.)
- (Đứa trẻ có vẻ khỏe mạnh nhưng bác sĩ thì lo lắng.)
Dùng để bày tỏ sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn: "apparently" thường xuất hiện trong các câu nói mà người nói muốn truyền đạt rằng thông tin chưa được kiểm chứng.
- Apparently, the meeting was cancelled at the last minute. (Hình như cuộc họp đã bị hủy vào phút cuối.)
Kết hợp với "from" để chỉ nguồn thông tin: "apparently" có thể đi kèm với giới từ "from" để chỉ nguồn gốc của suy luận.
- From what he said, apparently the project is going well. (Từ những gì anh ấy nói, có vẻ như dự án đang tiến triển tốt.)
Apparent (tính từ): rõ ràng, có vẻ như.
- The apparent cause of the accident was speeding. (Nguyên nhân rõ ràng của vụ tai nạn là chạy quá tốc độ.)
Appearance (danh từ): vẻ bề ngoài, sự xuất hiện.
- His calm appearance hid his nervousness. (Vẻ bề ngoài điềm tĩnh của anh ấy che giấu sự lo lắng.)
Evidently: rõ ràng, hiển nhiên (dựa trên bằng chứng).
- She was in bed and evidently in great pain. (Cô ấy nằm trên giường và rõ ràng đang rất đau đớn.)
Seemingly: có vẻ như (dựa trên vẻ bề ngoài).
- The problem is seemingly simple. (Vấn đề có vẻ đơn giản.)
Ostensibly: bề ngoài là, nghe nói là (thường mang ý nghĩa che giấu sự thật).
- He had been ostensibly frank as to his purpose while really concealing it. (Anh ta bề ngoài tỏ ra thẳng thắn về mục đích của mình trong khi thực sự che giấu nó.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "apparently". Tuy nhiên, nó thường được dùng trong các cấu trúc như: - Apparently so / apparently not: hình như vậy / hình như không. - "Did he pass the exam?" "Apparently so." ("Anh ấy có đỗ kỳ thi không?" "Hình như vậy.")
- On the face of it: xét về bề ngoài, nhìn bề ngoài thì.
- On the face of it, the problem seems minor. (Nhìn bề ngoài, vấn đề có vẻ nhỏ nhặt.)