apparentness

apparentness

The apparentness of the sun's movement is clear at sunset.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính rõ ràng, tính hiển nhiên: "apparentness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một sự vật, sự việc khi hiện ra một cách dễ thấy, dễ nhận biết. Từ này nhấn mạnh vào khía cạnh bề ngoài hoặc cảm nhận trực tiếp, thường không đòi hỏi suy luận sâu.

dụ sử dụng
  • (Tính rõ ràng trong niềm vui của ấy khiến mọi người mỉm cười.)
  • (Tính hiển nhiên của vấn đề không thể phủ nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the apparentness of something": cấu trúc dùng để nhấn mạnh mức độ dễ thấy của một đặc điểm hoặc hiện tượng.
    • The apparentness of the error was obvious to all. (Tính hiển nhiên của lỗi điều hiển nhiên với tất cả.)
  • "apparentness" trong triết học: thường dùng để phân biệt giữa vẻ bề ngoài thực chất.
    • Philosophers debate the apparentness of reality versus its true nature. (Các nhà triết học tranh luận về tính hiển nhiên của thực tại so với bản chất thật của .)
Biến thể từ gần giống
  • Apparent (adj): rõ ràng, hiển nhiên.
    • The solution is apparent to everyone. (Giải pháp hiển nhiên với mọi người.)
  • Apparently (adv): một cách rõ ràng, dường như.
    • He was apparently tired after the long journey. (Anh ấy dường như mệt mỏi sau chuyến đi dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Obviousness: tính hiển nhiên, sự rõ ràng (thường chỉ điều dễ thấy đến mức không cần giải thích).
  • Clarity: sự rõ ràng (tập trung vào sự minh bạch, dễ hiểu).
  • Manifestness: tính hiển thị, sự lộ (mang sắc thái trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand out: nổi bật, rõ ràng.
    • Her talent stands out in the group. (Tài năng của ấy nổi bật trong nhóm.)
  • Come across: xuất hiện, hiện ra.
    • His kindness comes across clearly in his actions. (Lòng tốt của anh ấy hiện ra rõ ràng qua hành động.)
Thành ngữ liên quan
  • Plain as day: như ban ngày.
    • The truth was plain as day, yet no one believed it. (Sự thật như ban ngày, nhưng không ai tin.)
  • Staring someone in the face: hiện trước mắt ai đó.
    • The answer was staring him in the face, but he couldn't see it. (Câu trả lời hiện trước mắt anh ấy, nhưng anh ấy không thể thấy.)