appendicectomy
Danh từ: Phẫu thuật cắt ruột thừa: "appendicectomy" là thủ thuật phẫu thuật để loại bỏ ruột thừa (vermiform appendix) khỏi cơ thể, thường được thực hiện khi ruột thừa bị viêm (viêm ruột thừa).
- (Bệnh nhân đã trải qua một ca phẫu thuật cắt ruột thừa khẩn cấp sau khi được chẩn đoán bị viêm ruột thừa cấp tính.)
- (Quá trình hồi phục sau phẫu thuật cắt ruột thừa thường mất vài tuần.)
"laparoscopic appendicectomy": phẫu thuật cắt ruột thừa nội soi, một kỹ thuật ít xâm lấn hơn.
- Laparoscopic appendicectomy is preferred due to smaller incisions and faster recovery. (Phẫu thuật cắt ruột thừa nội soi được ưa chuộng vì vết mổ nhỏ hơn và thời gian hồi phục nhanh hơn.)
"open appendicectomy": phẫu thuật cắt ruột thừa mở, phương pháp truyền thống với vết mổ lớn hơn.
- In some complicated cases, an open appendicectomy may be necessary. (Trong một số trường hợp phức tạp, phẫu thuật cắt ruột thừa mở có thể cần thiết.)
Appendectomy (danh từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "appendicectomy", đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, cùng nghĩa: phẫu thuật cắt ruột thừa.
- The surgeon performed an appendectomy successfully. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca cắt ruột thừa thành công.)
Appendicitis (danh từ): viêm ruột thừa, tình trạng thường dẫn đến cần phẫu thuật cắt ruột thừa.
- Appendicitis is a common cause of abdominal pain requiring surgery. (Viêm ruột thừa là nguyên nhân phổ biến gây đau bụng cần phẫu thuật.)
- Appendectomy (danh từ): phẫu thuật cắt ruột thừa (biến thể chính tả).
- Surgical removal of the appendix (cụm danh từ): phẫu thuật loại bỏ ruột thừa.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "appendicectomy". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể dùng: - To undergo an appendicectomy: trải qua ca phẫu thuật cắt ruột thừa. - She will undergo an appendicectomy tomorrow. (Cô ấy sẽ trải qua ca phẫu thuật cắt ruột thừa vào ngày mai.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "appendicectomy".