appendicle

appendicle

A tiny appendicle helps the insect sense its surroundings.

Định nghĩa

Danh từ: Phần phụ nhỏ hoặc phần thừa nhỏ; một phần nhỏ được gắn thêm vào một cấu trúc hoặc vật thể chính, thường kích thước nhỏ hơn so với phần phụ thông thường.

dụ sử dụng
  • (Phụ lục của cuốn sách bao gồm một phần phụ nhỏ liệt kê các tài liệu tham khảo bổ sung.)
  • (Trong sinh học, râu của côn trùng một phần phụ nhỏ giúp cảm nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Appendicle thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để chỉ một bộ phận phụ nhỏ, không phải phần chính.
    • The scientist observed an appendicle on the leaf's surface under the microscope. (Nhà khoa học đã quan sát thấy một phần phụ nhỏ trên bề mặt dưới kính hiển vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Appendage (n): phần phụ, thường lớn hơn ( dụ: tay, chân, cánh).
    • The starfish has five appendages. (Sao biển năm phần phụ.)
  • Appendix (n): phụ lục (trong sách) hoặc ruột thừa (trong cơ thể).
    • Please refer to the appendix for more details. (Vui lòng tham khảo phụ lục để biết thêm chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Phụ kiện nhỏ: (phần bổ sung nhỏ).
  • Phần phụ tí hon: (phần mọc nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "appendicle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "appendicle".