appendiculate

/,æpen'dikjulit/
Học thuật
Thân thiện
appendiculate

The mushroom has an appendiculate veil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • phần phụ: Thuật ngữ sinh vật học dùng để mô tả một cơ quan, bộ phận có mang theo một phần phụ nhỏ, thường dạng giống như một cái túi, một mẩu nhỏ hoặc một cấu trúc phụ lắp vào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The botanist noted the appendiculate structure at the base of the leaf. (Nhà thực vật học ghi nhận cấu trúc phần phụgốc .)
    • Some fungi have an appendiculate margin on their caps. (Một số loài nấm mép mang các phần phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học chuyên ngành như thực vật học, nấm học, động vật học để mô tả hình thái một cách chính xác.
Biến thể từ gần giống
  • Appendix (danh từ): phần phụ, ruột thừa. Đây danh từ gốc.
  • Appendicular (tính từ): thuộc về phần phụ, thường dùng trong giải phẫu ( dụ: - bộ xương phần phụ).
Từ đồng nghĩa
  • With appendages: các phần phụ (cụm từ mô tả chung hơn).
  • Accessoried: trang bị thêm, phụ kiện (nghĩa rộng, ít dùng trong sinh học).
appendiculate

The mushroom has an appendiculate veil.

tính từ
  1. (sinh vật học) phần phụ