appenzeller

appenzeller

A farmer milks an Appenzeller cow in the alpine pasture.

Định nghĩa

Danh từ: - Một giống chó nhỏ hơn trong số bốn giống chó chăn cừu Thụy : "Appenzeller" một giống chó nguồn gốc từ Thụy , thuộc nhóm chó chăn cừu, kích thước nhỏ hơn so với các giống chó Thụy khác như Bernese Mountain Dog, Greater Swiss Mountain Dog, Entlebucher Mountain Dog. Giống chó này thường được nuôi để chăn gia súc làm chó bảo vệ. - Phô mai Appenzeller: Trong bối cảnh ẩm thực, "Appenzeller" cũng có thể chỉ một loại phô mai cứng, vị đặc trưng, được sản xuất tại vùng Appenzell của Thụy .

dụ sử dụng
  • Chó:

    • The Appenzeller is known for its agility and intelligence. (Chó Appenzeller nổi tiếng với sự nhanh nhẹn thông minh.)
    • She adopted an Appenzeller from a local shelter. ( ấy đã nhận nuôi một chú chó Appenzeller từ trại cứu hộ địa phương.)
  • Phô mai:

    • I bought some Appenzeller cheese for the fondue. (Tôi đã mua một ít phô mai Appenzeller để làm món fondue.)
    • Appenzeller has a distinct, spicy flavor. (Phô mai Appenzeller hương vị cay nồng đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appenzeller Sennenhund": Tên đầy đủ của giống chó này trong tiếng Đức, thường được dùng trong các tài liệu về chó.
    • The Appenzeller Sennenhund is a versatile working dog. (Chó Appenzeller Sennenhund một giống chó làm việc đa năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Appenzellerin (danh từ, giống cái trong tiếng Đức): Chỉ chó cái thuộc giống Appenzeller (hiếm khi dùng trong tiếng Anh).
  • Appenzellerkäse (danh từ ghép): Phô mai Appenzeller (dùng trong tiếng Đức, nhưng có thể thấy trong các văn bản tiếng Anh về ẩm thực).
Từ đồng nghĩa
  • Chó: Không từ đồng nghĩa trực tiếp; có thể gọi là "Swiss mountain dog" (chó núi Thụy ) nhưng không chính xác Appenzeller một giống riêng.
  • Phô mai: "Appenzeller cheese" (phô mai Appenzeller) hoặc "Swiss cheese" (phô mai Thụy ) nếu nói chung, nhưng "Appenzeller" mang tính đặc thù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Appenzeller" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nuôi chó, có thể dùng: - Raise an Appenzeller: nuôi một chú chó Appenzeller. - It's important to raise an Appenzeller with proper training. (Việc nuôi một chú chó Appenzeller cần sự huấn luyện đúng cách.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Appenzeller" do đây từ chuyên ngành (giống chó hoặc sản phẩm địa phương).