appertisation

Học thuật
Thân thiện
appertisation

Une ouvrière utilise l'appertisation pour conserver des légumes dans une usine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phương pháp áp-pe (bảo quản thực phẩm trong hộp kín): "appertisation" là một danh từ chỉ quy trình hoặc phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách đóng hộp kín xửnhiệt, được đặt theo tên của nhà phát minh Nicolas Appert.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'appertisation est une invention majeure pour la conservation des aliments. (Phương pháp áp-pe là một phát minh quan trọng cho việc bảo quản thực phẩm.)
    • Grâce à l'appertisation, nous pouvons consommer des légumes hors saison. (Nhờ có phương pháp áp-pe, chúng ta có thể tiêu thụ rau củ trái mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "procédé d'appertisation": quy trình áp-pe.
    • Le procédé d'appertisation a révolutionné l'industrie agroalimentaire. (Quy trình áp-pe đã cách mạng hóa ngành công nghiệp thực phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Appertiser (động từ): thực hiện phương pháp áp-pe, đóng hộp.
    • Il faut appertiser ces haricots verts pour les conserver. (Cần phải áp-pe những quả đậu xanh này để bảo quản chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Conservation par stérilisation en boîte: bảo quản bằng cách tiệt trùng trong hộp.
  • Mise en conserve: đóng hộp, bảo quản trong hộp.
appertisation

Une ouvrière utilise l'appertisation pour conserver des légumes dans une usine.

danh từ giống cái
  1. phương pháp áp-pe (bảo quản thực phẩm trong hộp kín)