apple orchard

apple orchard

A family walks through an apple orchard picking ripe fruit.

Định nghĩa

Danh từ: Vườn táo, khu đất trồng nhiều cây táo.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân sở hữu một vườn táo rộng lớn với hàng trăm cây.)
  • (Chúng tôi đã đến một vườn táo để hái trái cây tươi vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in an apple orchard": làm việc trong vườn táo.

    • He spent his summer working in an apple orchard. (Anh ấy đã dành mùa làm việc trong một vườn táo.)
  • "to visit an apple orchard": tham quan vườn táo.

    • Many families visit an apple orchard for apple-picking activities. (Nhiều gia đình tham quan vườn táo để tham gia hoạt động hái táo.)
Biến thể từ gần giống
  • Orchard (danh từ): vườn cây ăn trái (nói chung).

    • The orchard is full of peach and apple trees. (Khu vườn cây ăn trái đầy cây đào cây táo.)
  • Apple tree (danh từ): cây táo.

    • Each apple tree in the orchard produces hundreds of apples. (Mỗi cây táo trong vườn sản xuất hàng trăm quả táo.)
Từ đồng nghĩa
  • Apple grove: khu rừng nhỏ trồng cây táo (thường dùng thay thế cho "apple orchard").
    • The apple grove was a beautiful sight in spring. (Khu rừng táo một cảnh đẹp vào mùa xuân.)
Các cụm từ liên quan
  • Apple-picking (danh từ): hoạt động hái táo.

    • Apple-picking is a popular family activity at the apple orchard. (Hái táo một hoạt động gia đình phổ biến tại vườn táo.)
  • Orchard owner (danh từ): chủ vườn táo.

    • The orchard owner takes care of the trees all year round. (Chủ vườn táo chăm sóc cây cối quanh năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "An apple a day keeps the doctor away": một quả táo mỗi ngày giúp tránh xa bác sĩ (thành ngữ khuyến khích ăn táo tốt cho sức khỏe, không liên quan trực tiếp đến vườn táo, nhưng thường được nhắc đến khi nói về táo).
    • Visiting the apple orchard reminds me of the saying: "An apple a day keeps the doctor away." (Tham quan vườn táo gợi nhớ tôi câu nói: "Một quả táo mỗi ngày giúp tránh xa bác sĩ.")