apple-pie
/'æpl'pai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh táo: Một loại bánh tráng miệng có nhân táo, thường được nướng trong khuôn bánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandmother makes the best apple-pie. (Bà tôi làm chiếc bánh táo ngon nhất.)
- We had apple-pie and ice cream for dessert. (Chúng tôi đã ăn bánh táo và kem cho món tráng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in apple-pie order": hết sức gọn gàng ngăn nắp, hoàn toàn có trật tự.
- She always keeps her desk in apple-pie order. (Cô ấy luôn giữ bàn làm việc của mình hết sức gọn gàng ngăn nắp.)
- Before the inspection, the soldiers arranged everything in apple-pie order. (Trước cuộc thanh tra, các binh sĩ sắp xếp mọi thứ hoàn toàn có trật tự.)
Biến thể và từ gần giống
- Apple pie bed (danh từ, thành ngữ): Một trò chơi khăm bằng cách gấp chăn ga giường để người khác không thể duỗi chân ra nằm được.
- As American as apple pie (thành ngữ): Đặc trưng cho nước Mỹ, mang tính chất Mỹ điển hình (vì bánh táo là món ăn truyền thống phổ biến ở Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Tart (danh từ): bánh tart (có thể là bánh táo nhưng thường nông hơn và không có lớp vỏ phía trên).
- Pastry (danh từ): bánh ngọt (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các loại bánh có vỏ).
Thành ngữ liên quan
- "apple-pie order": (như đã giải thích ở trên) trật tự hoàn hảo, ngăn nắp tuyệt đối.
danh từ
- bánh táo
Idioms
- in apple-pie orderhết sức gọn gàng ngăn nắp, hoàn toàn có trật tự