application program
Định nghĩa
application program (danh từ) là một chương trình máy tính được thiết kế để thực hiện một hoặc nhiều nhiệm vụ cụ thể cho người dùng cuối. Khác với hệ điều hành quản lý phần cứng và phần mềm tổng thể, application program cung cấp các công cụ trực tiếp giúp người dùng hoàn thành công việc như soạn thảo văn bản, tính toán bảng tính, duyệt web, hoặc xử lý đồ họa.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã thử nhiều chương trình ứng dụng xử lý văn bản khác nhau.)
- (Chương trình ứng dụng này cho phép bạn chỉnh sửa ảnh một cách dễ dàng.)
- (Nhiều doanh nghiệp phụ thuộc vào các chương trình ứng dụng tùy chỉnh để quản lý hoạt động của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "application program interface (API)": giao diện lập trình ứng dụng, là tập hợp các quy tắc cho phép các application program khác nhau giao tiếp với nhau.
- The developer used the API to integrate the application program with the database. (Nhà phát triển đã sử dụng API để tích hợp chương trình ứng dụng với cơ sở dữ liệu.)
- "application program software": phần mềm ứng dụng, thuật ngữ đồng nghĩa với application program.
- Most users only interact with application program software on their devices. (Hầu hết người dùng chỉ tương tác với phần mềm chương trình ứng dụng trên thiết bị của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Application (danh từ): dạng rút gọn phổ biến của application program.
- I downloaded a new application for note-taking. (Tôi đã tải một ứng dụng mới để ghi chú.)
- Program (danh từ): chương trình, có thể chỉ bất kỳ phần mềm nào, bao gồm cả system program và application program.
- The program crashed unexpectedly. (Chương trình đã bị treo bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Software application: ứng dụng phần mềm (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- This software application is compatible with all operating systems. (Ứng dụng phần mềm này tương thích với mọi hệ điều hành.)
- End-user program: chương trình dành cho người dùng cuối (nhấn mạnh mục đích sử dụng).
- The company develops end-user programs for small businesses. (Công ty phát triển các chương trình dành cho người dùng cuối cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Các cụm từ liên quan
- Run an application program: chạy một chương trình ứng dụng.
- To run an application program, double-click its icon. (Để chạy một chương trình ứng dụng, nhấp đúp vào biểu tượng của nó.)
- Install an application program: cài đặt một chương trình ứng dụng.
- You need to install an application program to open this file. (Bạn cần cài đặt một chương trình ứng dụng để mở tệp này.)
Thành ngữ liên quan
- Kill two birds with one stone (giết hai chim bằng một hòn đá): không liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng để mô tả một application program đa năng.
- This application program kills two birds with one stone by combining a calendar and a task manager. (Chương trình ứng dụng này giết hai chim bằng một hòn đá khi kết hợp lịch và trình quản lý công việc.)