application-oriented language

application-oriented language

An engineer writes a program using an application-oriented language to control a robotic arm.

Định nghĩa

Danh từ: application-oriented language (ngôn ngữ hướng ứng dụng) một loại ngôn ngữ lập trình các câu lệnh của giống với thuật ngữ của người dùng trong một lĩnh vực cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Một ngôn ngữ hướng ứng dụng như SQL được thiết kế cho các truy vấn cơ sở dữ liệu.)
  • (COBOL một ngôn ngữ hướng ứng dụng được sử dụng trong xử lý dữ liệu kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be application-oriented": mang tính hướng ứng dụng.

    • This programming tool is highly application-oriented, making it easy for non-programmers to use. (Công cụ lập trình này tính hướng ứng dụng cao, giúp người không phải lập trình viên dễ dàng sử dụng.)
  • "application-oriented vs. general-purpose": so sánh giữa ngôn ngữ hướng ứng dụng ngôn ngữ đa năng.

    • Unlike general-purpose languages, an application-oriented language focuses on a specific domain. (Không giống như các ngôn ngữ đa năng, ngôn ngữ hướng ứng dụng tập trung vào một lĩnh vực cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Application-specific language (n): ngôn ngữ dành riêng cho ứng dụng.

    • An application-specific language is often a subset of an application-oriented language. (Ngôn ngữ dành riêng cho ứng dụng thường một tập con của ngôn ngữ hướng ứng dụng.)
  • Domain-specific language (n): ngôn ngữ chuyên biệt theo lĩnh vực.

    • Domain-specific languages are a type of application-oriented language. (Ngôn ngữ chuyên biệt theo lĩnh vực một loại ngôn ngữ hướng ứng dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Special-purpose language: ngôn ngữ chuyên dụng.
  • Problem-oriented language: ngôn ngữ hướng vấn đề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp cho thuật ngữ này.