applied psychology

applied psychology

A therapist uses applied psychology to help a client manage workplace stress.

Định nghĩa

Tâm lý học ứng dụng (applied psychology) một danh từ chỉ nhánh của tâm lý học tập trung vào việc áp dụng các nguyên , lý thuyết phương pháp tâm lý học vào các vấn đề thực tế trong đời sống, như giáo dục, kinh doanh, y tế, thể thao, hoặc tiếp thị. Mục tiêu chính giải quyết các vấn đề cụ thể cải thiện hiệu suất, sức khỏe tinh thần, hoặc hành vi con người trong các bối cảnh thực tế.

dụ sử dụng
  • (Tâm lý học ứng dụng được sử dụng để thiết kế các chương trình đào tạo tốt hơn cho nhân viên.)
  • (Lĩnh vực tâm lý học ứng dụng giúp các nhà tiếp thị hiểu hành vi của người tiêu dùng.)
  • (Trong giáo dục, tâm lý học ứng dụng có thể cải thiện phương pháp giảng dạy động lực học tập của học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Applied psychology in clinical settings": Tâm lý học ứng dụng trong môi trường lâm sàng, thường liên quan đến trị liệu can thiệp tâm lý.

    • Therapists rely on applied psychology to develop effective treatment plans for patients. (Các nhà trị liệu dựa vào tâm lý học ứng dụng để phát triển các kế hoạch điều trị hiệu quả cho bệnh nhân.)
  • "Industrial and organizational applied psychology": Tâm lý học ứng dụng trong công nghiệp tổ chức.

    • Industrial and organizational applied psychology focuses on improving workplace productivity and employee well-being. (Tâm lý học ứng dụng trong công nghiệp tổ chức tập trung vào việc cải thiện năng suất nơi làm việc phúc lợi của nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Applied psychologist (n): Nhà tâm lý học ứng dụng.

    • An applied psychologist works directly with clients to solve real-world problems. (Một nhà tâm lý học ứng dụng làm việc trực tiếp với khách hàng để giải quyết các vấn đề thực tế.)
  • Applied research (n): Nghiên cứu ứng dụng (liên quan đến việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn).

    • Applied research in psychology often leads to practical interventions. (Nghiên cứu ứng dụng trong tâm lý học thường dẫn đến các can thiệp thực tiễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Practical psychology (n): Tâm lý học thực hành.
  • Professional psychology (n): Tâm lý học chuyên nghiệp (nhấn mạnh vào ứng dụng thực tế trong nghề nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "applied psychology", nhưng các cụm từ thường dùng: - Apply psychology to: Áp dụng tâm lý học vào. - Teachers apply psychology to manage classroom behavior. (Giáo viên áp dụng tâm lý học để quản lý hành vi trong lớp học.)

  • Use psychology in: Sử dụng tâm lý học trong.
    • Companies use applied psychology in employee training. (Các công ty sử dụng tâm lý học ứng dụng trong đào tạo nhân viên.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ riêng cho "applied psychology", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ: - Put theory into practice: Đưa lý thuyết vào thực hành. - Applied psychology is all about putting theory into practice. (Tâm lý học ứng dụng tất cả về việc đưa lý thuyết vào thực hành.)