applied science

applied science

A student uses applied science to design a simple bridge model.

Định nghĩa

Danh từ: Khoa học ứng dụng ngành học liên quan đến nghệ thuật hoặc khoa học áp dụng kiến thức khoa học vào các vấn đề thực tiễn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy gặp khó khăn khi quyết định nên học ngành khoa học ứng dụng nào.)
  • (Khoa học ứng dụng thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu lý thuyết các giải pháp thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "applied science vs. pure science": khoa học ứng dụng đối lập với khoa học thuần túy (pure science), vốn tập trung vào kiến thức cơ bản không quan tâm đến ứng dụng thực tế.
    • While pure science seeks knowledge for its own sake, applied science focuses on solving specific problems. (Trong khi khoa học thuần túy tìm kiếm kiến thức chính , khoa học ứng dụng tập trung vào giải quyết các vấn đề cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Applied (adj): được ứng dụng, thực hành.
    • Applied physics is a branch of applied science. (Vật ứng dụng một nhánh của khoa học ứng dụng.)
  • Application (n): sự ứng dụng, áp dụng.
    • The application of scientific principles in engineering is a key aspect of applied science. (Việc áp dụng các nguyên khoa học trong kỹ thuật một khía cạnh chính của khoa học ứng dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Engineering: kỹ thuật (một lĩnh vực chính của khoa học ứng dụng).
  • Technology: công nghệ (kết quả của việc áp dụng khoa học ứng dụng).
  • Practical science: khoa học thực hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply to: áp dụng vào.
    • Scientists apply theoretical knowledge to solve practical problems in applied science. (Các nhà khoa học áp dụng kiến thức lý thuyết để giải quyết các vấn đề thực tiễn trong khoa học ứng dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • Put into practice: đưa vào thực tế.
    • Applied science is all about putting theories into practice. (Khoa học ứng dụng tất cả về việc đưa lý thuyết vào thực tế.)