applied scientist

applied scientist

An applied scientist tests a new water filtration system in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà khoa học ứng dụngngười sử dụng kiến thức khoa học để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Đây những chuyên gia làm việc trong các lĩnh vực như kỹ thuật, y học, nông nghiệp hoặc công nghệ, nơi lý thuyết khoa học được áp dụng để tạo ra sản phẩm hoặc cải thiện quy trình.

dụ sử dụng
  • (Một nhà khoa học ứng dụng có thể phát triển một loại vắc-xin mới để ngăn ngừa bệnh tật.)
  • (Nhóm các nhà khoa học ứng dụng đã thiết kế một tấm pin mặt trời hiệu quả hơn.)
  • (Các nhà khoa học ứng dụng thường làm việc trong các ngành công nghiệp để cải thiện quy trình sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "applied scientist" thường được dùng để phân biệt với "pure scientist" (nhà khoa học thuần túy), người tập trung vào nghiên cứu lý thuyết không quan tâm đến ứng dụng thực tế.
    • While a pure scientist studies the properties of light, an applied scientist uses that knowledge to build a laser. (Trong khi nhà khoa học thuần túy nghiên cứu tính chất của ánh sáng, nhà khoa học ứng dụng sử dụng kiến thức đó để chế tạo tia laser.)
Biến thể từ gần giống
  • Applied science (danh từ): khoa học ứng dụng – lĩnh vực khoa học tập trung vào ứng dụng thực tế.
    • Engineering is a branch of applied science. (Kỹ thuật một nhánh của khoa học ứng dụng.)
  • Scientist (danh từ): nhà khoa học nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Engineer: kỹ sưthường được coi một loại nhà khoa học ứng dụng.
  • Technologist: nhà công nghệchuyên gia áp dụng công nghệ vào thực tế.
  • Practitioner: người hành nghềcó thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "applied scientist". Tuy nhiên, có thể dùng động từ apply (áp dụng) với nghĩa tương tự: - Apply to: áp dụng vào. - An applied scientist applies theoretical knowledge to real-world problems. (Một nhà khoa học ứng dụng áp dụng kiến thức lý thuyết vào các vấn đề thực tế.)

Thành ngữ liên quan
  • Put theory into practice: đưa lý thuyết vào thực hànhmiêu tả công việc của một nhà khoa học ứng dụng.
    • An applied scientist is someone who puts theory into practice. (Nhà khoa học ứng dụng người đưa lý thuyết vào thực hành.)