appliqué
/æ'pli:kei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Miếng đính, miếng trang trí: Một mảnh vải, da, hoặc vật liệu khác được cắt theo hình dạng cụ thể và đính, khâu, hoặc dán lên bề mặt của một vật liệu nền (thường là quần áo, vải bọc, hoặc đồ dùng gia đình) để trang trí.
Ngoại động từ:
- Trang trí bằng miếng đính: Hành động trang trí một bề mặt bằng cách gắn các miếng đính lên đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The dress was decorated with beautiful floral appliqué. (Chiếc váy được trang trí bằng miếng đính hoa văn rất đẹp.)
- She learned how to cut and sew an appliqué onto a pillowcase. (Cô ấy đã học cách cắt và khâu một miếng đính lên vỏ gối.)
Ngoại động từ:
- She appliquéd a star pattern onto the baby's blanket. (Cô ấy đã đính một họa tiết hình ngôi sao lên chiếc chăn của em bé.)
- The artisan appliqués intricate designs onto the leather bag. (Người thợ thủ công đính những họa tiết phức tạp lên chiếc túi da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"appliqué work": công việc, kỹ thuật đính miếng trang trí.
- Her specialty is delicate appliqué work on wedding gowns. (Chuyên môn của cô ấy là kỹ thuật đính trang trí tinh xảo trên váy cưới.)
"reverse appliqué": kỹ thuật đính ngược (tạo hình bằng cách cắt lớp vải trên để lộ lớp vải màu khác bên dưới).
- The traditional Hmong textiles often feature reverse appliqué. (Các sản phẩm dệt truyền thống của người H'Mông thường có kỹ thuật đính ngược.)
Biến thể và từ gần giống
- Appliquéd (tính từ): được trang trí bằng miếng đính.
- She wore an appliquéd jacket to the party. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác có đính miếng trang trí đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Patchwork (nghĩa rộng): kỹ thuật ghép vải, có thể bao gồm cả đính (appliqué) và ghép mảnh.
- Embellishment: đồ trang trí, vật trang trí nói chung.
- Inlay (trong ngữ cảnh khác): kỹ thuật khảm, cẩn (thường dùng cho gỗ, kim loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- miếng đính (miếng cắt ra đính lên trên vật khác làm đồ trang sức, thường là ở quần áo)
ngoại động từ
- trang sức bằng miếng đính