appointment book

appointment book

She writes her next meeting in her appointment book.

Định nghĩa

Danh từ: Một cuốn sổ hoặc quyển vở chứa lịch khoảng trống để ghi lại các cuộc hẹn, lịch hẹn gặp gỡ hoặc sự kiện cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần kiểm tra sổ hẹn của mình để xem rảnh vào thứ Sáu không.)
  • ( ấy luôn mang theo sổ hẹn để ghi lại các cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep an appointment book": duy trì một cuốn sổ hẹn để quản lý thời gian.
    • As a busy executive, he keeps an appointment book meticulously. ( một giám đốc điều hành bận rộn, anh ấy duy trì một cuốn sổ hẹn một cách tỉ mỉ.)
  • "to consult one's appointment book": tham khảo sổ hẹn của mình để kiểm tra lịch trình.
    • Before scheduling the meeting, let me consult my appointment book. (Trước khi lên lịch cuộc họp, hãy để tôi tham khảo sổ hẹn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Appointment calendar (danh từ): lịch hẹn (thườngdạng kỹ thuật số hoặc giấy).
    • I prefer using an appointment calendar on my phone. (Tôi thích sử dụng lịch hẹn trên điện thoại hơn.)
  • Appointment diary (danh từ): nhật ký hẹn (thường nhỏ gọn hơn sổ hẹn).
    • He wrote down the dentist visit in his appointment diary. (Anh ấy đã ghi lại buổi hẹn nha sĩ vào nhật ký hẹn của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Schedule book: sổ lịch trình.
  • Planner: sổ kế hoạch (thường bao gồm cả lịch hẹn ghi chú).
  • Datebook: sổ ghi ngày hẹn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Book into: đặt lịch hẹn cho ai đó vào một thời điểm cụ thể.
    • I booked him into my appointment book for next Tuesday. (Tôi đã ghi anh ấy vào sổ hẹn của mình cho thứ Ba tuần sau.)
  • Write in: ghi thêm vào sổ hẹn.
    • She wrote in the new appointment after canceling the old one. ( ấy đã ghi thêm cuộc hẹn mới sau khi hủy cuộc hẹn .)
Thành ngữ liên quan
  • To be on the books: trong lịch hẹn.
    • The meeting is already on the books for next month. (Cuộc họp đã trong sổ hẹn cho tháng sau.)
  • To pencil in: ghi tạm vào sổ hẹn (có thể thay đổi sau).
    • Let's pencil in the appointment for Friday and confirm later. (Hãy ghi tạm cuộc hẹn vào thứ Sáu xác nhận sau.)