apportioning
Định nghĩa
Danh từ: - Sự phân chia, sự phân bổ: "apportioning" chỉ hành động phân chia hoặc phân bổ một cái gì đó (như tài nguyên, trách nhiệm, hoặc quyền lợi) một cách có kế hoạch hoặc theo một tỷ lệ nhất định. Hành động này thường mang tính công bằng hoặc có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- (Sự phân bổ ngân quỹ giữa các phòng ban khác nhau phải công bằng.)
- (Sự phân chia ghế trong Hạ viện dựa trên dân số tương đối của mỗi tiểu bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the apportioning of responsibility": sự phân chia trách nhiệm.
- The apportioning of responsibility among team members is crucial for project success. (Sự phân chia trách nhiệm giữa các thành viên trong nhóm là rất quan trọng cho sự thành công của dự án.)
"apportioning according to need": phân bổ theo nhu cầu.
- The charity focuses on apportioning resources according to need. (Tổ chức từ thiện tập trung vào việc phân bổ nguồn lực theo nhu cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Apportion (động từ): phân chia, phân bổ.
- We need to apportion the tasks equally. (Chúng ta cần phân chia nhiệm vụ một cách đồng đều.)
Apportionment (danh từ): sự phân chia, sự phân bổ (kết quả hoặc quá trình).
- The apportionment of resources was completed last week. (Việc phân bổ nguồn lực đã được hoàn thành vào tuần trước.)
Từ đồng nghĩa
- Allocation: sự phân bổ, sự phân phối.
- Distribution: sự phân phối.
- Division: sự chia tách, sự phân chia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "apportioning", nhưng có thể kết hợp với giới từ: - Apportion to: phân bổ cho. - The manager apportioned the work to each employee. (Quản lý đã phân bổ công việc cho từng nhân viên.)
Thành ngữ liên quan
- "To apportion blame": phân chia trách nhiệm về lỗi lầm.
- It's not helpful to apportion blame when an accident happens. (Việc đổ lỗi khi tai nạn xảy ra là không có ích.)