appose

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đặt cạnh nhau, đặt gần nhau: "appose" có nghĩa đặt hai vật thể, ý tưởng hoặc thực thể cạnh nhau hoặc rất gần nhau, thường để so sánh hoặc đối chiếu.
dụ sử dụng
  • (Người nghệ sĩ đặt các màu sáng tối cạnh nhau để tạo ra sự tương phản trong bức tranh.)
  • (Trong biểu đồ, hai hình được đặt cạnh nhau để so sánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appose A to/with B": đặt A cạnh B.

    • The researcher apposes the new data with the old findings. (Nhà nghiên cứu đặt dữ liệu mới cạnh các phát hiện .)
  • "to be apposed": được đặt cạnh nhau, ở vị trí tiếp giáp.

    • The two membranes are closely apposed in the cell structure. (Hai màng được đặt rất gần nhau trong cấu trúc tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Apposition (danh từ): sự đặt cạnh nhau, sự tiếp giáp; cũng dùng trong ngữ pháp để chỉ hiện tượng hai danh từ đứng cạnh nhau cùng chỉ một đối tượng ( dụ: "my friend John").

    • The apposition of the two buildings creates a striking visual effect. (Sự đặt cạnh nhau của hai tòa nhà tạo ra hiệu ứng thị giác ấn tượng.)
  • Appositive (tính từ/danh từ): liên quan đến sự đặt cạnh nhau; trong ngữ pháp, từ hoặc cụm từ đứng cạnh danh từ để giải thích hoặc bổ nghĩa.

    • An appositive phrase often follows the noun it describes. (Một cụm từ giải thích thường theo sau danh từ mô tả.)
Từ đồng nghĩa
  • Place side by side: đặt cạnh nhau.
  • Juxtapose: đặt cạnh nhau để so sánh hoặc tạo hiệu ứng (thường dùng trong nghệ thuật hoặc văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ "appose".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ "appose".
appose
The student will appose the two microscope slides for comparison.