appose
Định nghĩa
- Động từ:
- Đặt cạnh nhau, đặt gần nhau: "appose" có nghĩa là đặt hai vật thể, ý tưởng hoặc thực thể cạnh nhau hoặc rất gần nhau, thường để so sánh hoặc đối chiếu.
Ví dụ sử dụng
- (Người nghệ sĩ đặt các màu sáng và tối cạnh nhau để tạo ra sự tương phản trong bức tranh.)
- (Trong biểu đồ, hai hình được đặt cạnh nhau để so sánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to appose A to/with B": đặt A cạnh B.
- The researcher apposes the new data with the old findings. (Nhà nghiên cứu đặt dữ liệu mới cạnh các phát hiện cũ.)
"to be apposed": được đặt cạnh nhau, ở vị trí tiếp giáp.
- The two membranes are closely apposed in the cell structure. (Hai màng được đặt rất gần nhau trong cấu trúc tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
Apposition (danh từ): sự đặt cạnh nhau, sự tiếp giáp; cũng dùng trong ngữ pháp để chỉ hiện tượng hai danh từ đứng cạnh nhau và cùng chỉ một đối tượng (ví dụ: "my friend John").
- The apposition of the two buildings creates a striking visual effect. (Sự đặt cạnh nhau của hai tòa nhà tạo ra hiệu ứng thị giác ấn tượng.)
Appositive (tính từ/danh từ): liên quan đến sự đặt cạnh nhau; trong ngữ pháp, là từ hoặc cụm từ đứng cạnh danh từ để giải thích hoặc bổ nghĩa.
- An appositive phrase often follows the noun it describes. (Một cụm từ giải thích thường theo sau danh từ mà nó mô tả.)
Từ đồng nghĩa
- Place side by side: đặt cạnh nhau.
- Juxtapose: đặt cạnh nhau để so sánh hoặc tạo hiệu ứng (thường dùng trong nghệ thuật hoặc văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho từ "appose".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ "appose".