appositive
Định nghĩa
Danh từ:
- Từ ngữ hoặc cụm từ đồng cách: "appositive" là một danh từ hoặc cụm danh từ được đặt bên cạnh một danh từ khác để giải thích hoặc bổ sung ý nghĩa cho danh từ đó. Nó thường được đặt trong dấu phẩy, dấu gạch ngang hoặc dấu ngoặc đơn.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc có tính chất đồng cách: "appositive" dùng để chỉ một từ hoặc cụm từ có chức năng làm đồng cách, tức là đứng cạnh và bổ nghĩa cho một danh từ khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- In the phrase 'my friend John', 'John' is an appositive. (Trong cụm từ 'bạn tôi John', 'John' là một từ đồng cách.)
- The appositive 'a famous singer' explains who Maria is. (Từ đồng cách 'một ca sĩ nổi tiếng' giải thích Maria là ai.)
Tính từ:
- An appositive noun can be restrictive or non-restrictive. (Một danh từ đồng cách có thể hạn chế hoặc không hạn chế.)
- The appositive phrase gives extra information about the subject. (Cụm từ đồng cách cung cấp thông tin thêm về chủ ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Non-restrictive appositive": Đồng cách không hạn chế, thường được ngăn cách bằng dấu phẩy và không cần thiết cho nghĩa chính của câu.
- My brother, a talented musician, plays guitar. (Anh trai tôi, một nhạc sĩ tài năng, chơi guitar.)
"Restrictive appositive": Đồng cách hạn chế, không có dấu phẩy và cần thiết để xác định danh từ được bổ nghĩa.
- The poet Wordsworth wrote many sonnets. (Nhà thơ Wordsworth đã viết nhiều bài thơ sonnet.)
Biến thể và từ gần giống
Apposition (danh từ): Sự đồng cách, mối quan hệ giữa hai từ hoặc cụm từ đứng cạnh nhau và cùng chỉ một đối tượng.
- The apposition between 'the capital' and 'Hanoi' clarifies the sentence. (Sự đồng cách giữa 'thủ đô' và 'Hà Nội' làm rõ câu.)
Appositional (tính từ): Thuộc về sự đồng cách.
- An appositional structure is common in English. (Cấu trúc đồng cách phổ biến trong tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Explanatory phrase: Cụm từ giải thích.
- Parenthetical element: Yếu tố chêm xen (thường đặt trong dấu phẩy hoặc ngoặc đơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "appositive".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "appositive".