appositive

appositive

An appositive phrase, such as "my brother," can rename a noun in a sentence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Từ ngữ hoặc cụm từ đồng cách: "appositive" một danh từ hoặc cụm danh từ được đặt bên cạnh một danh từ khác để giải thích hoặc bổ sung ý nghĩa cho danh từ đó. thường được đặt trong dấu phẩy, dấu gạch ngang hoặc dấu ngoặc đơn.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc tính chất đồng cách: "appositive" dùng để chỉ một từ hoặc cụm từ chức năng làm đồng cách, tức là đứng cạnh bổ nghĩa cho một danh từ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • In the phrase 'my friend John', 'John' is an appositive. (Trong cụm từ 'bạn tôi John', 'John' một từ đồng cách.)
    • The appositive 'a famous singer' explains who Maria is. (Từ đồng cách 'một ca sĩ nổi tiếng' giải thích Maria ai.)
  • Tính từ:

    • An appositive noun can be restrictive or non-restrictive. (Một danh từ đồng cách có thể hạn chế hoặc không hạn chế.)
    • The appositive phrase gives extra information about the subject. (Cụm từ đồng cách cung cấp thông tin thêm về chủ ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Non-restrictive appositive": Đồng cách không hạn chế, thường được ngăn cách bằng dấu phẩy không cần thiết cho nghĩa chính của câu.

    • My brother, a talented musician, plays guitar. (Anh trai tôi, một nhạc tài năng, chơi guitar.)
  • "Restrictive appositive": Đồng cách hạn chế, không dấu phẩy cần thiết để xác định danh từ được bổ nghĩa.

    • The poet Wordsworth wrote many sonnets. (Nhà thơ Wordsworth đã viết nhiều bài thơ sonnet.)
Biến thể từ gần giống
  • Apposition (danh từ): Sự đồng cách, mối quan hệ giữa hai từ hoặc cụm từ đứng cạnh nhau cùng chỉ một đối tượng.

    • The apposition between 'the capital' and 'Hanoi' clarifies the sentence. (Sự đồng cách giữa 'thủ đô' 'Hà Nội' làm câu.)
  • Appositional (tính từ): Thuộc về sự đồng cách.

    • An appositional structure is common in English. (Cấu trúc đồng cách phổ biến trong tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Explanatory phrase: Cụm từ giải thích.
  • Parenthetical element: Yếu tố chêm xen (thường đặt trong dấu phẩy hoặc ngoặc đơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "appositive".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "appositive".