appositively
Trạng từ: "appositively" có nghĩa là theo cách giải thích bổ sung, làm rõ nghĩa, tức là dùng một thành phần (thường là danh từ hoặc cụm danh từ) đặt ngay bên cạnh một danh từ khác để cung cấp thêm thông tin về nó. Cách dùng này thường xuất hiện trong cấu trúc ngữ pháp gọi là "đồng vị ngữ" (apposition).
The word "doctor," used appositively, can refer to either a medical professional or a person with a PhD.
(Từ "bác sĩ," được dùng theo cách giải thích bổ sung, có thể chỉ một chuyên gia y tế hoặc một người có bằng tiến sĩ.)In the sentence "My friend, a talented artist, painted this," the phrase "a talented artist" is placed appositively after "my friend."
(Trong câu "Bạn tôi, một nghệ sĩ tài năng, đã vẽ bức này," cụm từ "một nghệ sĩ tài năng" được đặt theo cách giải thích bổ sung sau "bạn tôi.")
Dùng appositively để làm rõ nghĩa: Khi một danh từ hoặc cụm danh từ được đặt appositively, nó thường được ngăn cách bằng dấu phẩy, dấu ngoặc kép, hoặc dấu gạch ngang.
- The capital of France, Paris, is a beautiful city. (Thủ đô của Pháp, Paris, là một thành phố xinh đẹp.) — Ở đây, "Paris" được dùng appositively để giải thích cho "the capital of France."
Dùng appositively trong văn viết học thuật: Trong các bài luận hoặc văn bản chính thức, việc dùng appositively giúp câu văn trở nên súc tích và rõ ràng hơn.
- The novel, a masterpiece of modern literature, has been translated into many languages. (Cuốn tiểu thuyết, một kiệt tác của văn học hiện đại, đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.)
Appositive (danh từ): một từ hoặc cụm từ được dùng để giải thích bổ sung.
- In the sentence "My brother, a doctor, lives in Hanoi," "a doctor" is an appositive. (Trong câu "Anh trai tôi, một bác sĩ, sống ở Hà Nội," "một bác sĩ" là một đồng vị ngữ.)
Apposition (danh từ): hiện tượng ngữ pháp khi hai thành phần được đặt cạnh nhau để giải thích lẫn nhau.
- The apposition of the two nouns makes the sentence clearer. (Việc đặt hai danh từ cạnh nhau để giải thích làm câu văn rõ ràng hơn.)
- In an appositive manner: theo cách đồng vị ngữ.
- Explanatorily: theo cách giải thích.
- Clarifyingly: theo cách làm rõ nghĩa.
Use appositively: dùng theo cách giải thích bổ sung.
- Writers often use nouns appositively to avoid repetition. (Các nhà văn thường dùng danh từ theo cách giải thích bổ sung để tránh lặp từ.)
Place appositively: đặt ở vị trí giải thích bổ sung.
- The phrase is placed appositively after the main noun. (Cụm từ được đặt ở vị trí giải thích bổ sung sau danh từ chính.)
- In apposition to something: ở vị trí đồng vị ngữ với cái gì đó.
- The word "teacher" is in apposition to "Mr. Smith" in the sentence. (Từ "giáo viên" ở vị trí đồng vị ngữ với "ông Smith" trong câu.)