appreciably
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách đáng kể, rõ rệt: "appreciably" chỉ mức độ thay đổi hoặc khác biệt đủ lớn để có thể nhận thấy hoặc đo lường được.
Ví dụ sử dụng
- (Thời tiết lạnh hơn một cách rõ rệt so với hôm qua.)
- (Sức khỏe của cô ấy cải thiện một cách đáng kể sau khi điều trị.)
- (Chi phí sinh hoạt đã tăng lên một cách rõ rệt trong vài năm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "appreciably different": khác biệt một cách đáng kể.
- The two versions of the software are appreciably different in performance. (Hai phiên bản phần mềm này khác biệt một cách rõ rệt về hiệu suất.)
- "appreciably affected": bị ảnh hưởng một cách đáng kể.
- The local economy was appreciably affected by the new policy. (Nền kinh tế địa phương đã bị ảnh hưởng một cách đáng kể bởi chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Appreciable (tính từ): có thể nhận thấy, đáng kể.
- There has been an appreciable increase in sales this quarter. (Đã có một sự gia tăng đáng kể về doanh số trong quý này.)
- Appreciate (động từ): đánh giá cao, nhận thức được giá trị.
- I appreciate your help very much. (Tôi rất trân trọng sự giúp đỡ của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Noticeably: một cách dễ nhận thấy.
- Significantly: một cách đáng kể.
- Perceptibly: một cách có thể cảm nhận được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "appreciably".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "appreciably".