appreciatively

appreciatively

He nodded appreciatively after tasting the delicious meal.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách trân trọng, biết ơn hoặc đánh giá cao. "Appreciatively" mô tả hành động được thực hiện với sự công nhận giá trị, lòng biết ơn hoặc sự cảm kích đối với một điều đó.

dụ sử dụng
  • ( ấy mỉm cười một cách trân trọng sau khi nhận được món quà.)
  • (Anh ấy chấp nhận lời đề nghị của tôi một cách biết ơn.)
  • (Khán giả vỗ tay một cách cảm kích vào cuối buổi biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look at someone/something appreciatively": nhìn ai/cái với ánh mắt trân trọng hoặc thán phục.

    • He looked at the painting appreciatively, noting every detail. (Anh ấy nhìn bức tranh một cách trân trọng, ghi nhận từng chi tiết.)
  • "to nod appreciatively": gật đầu một cách biết ơn.

    • She nodded appreciatively when her colleague offered to help. ( ấy gật đầu một cách biết ơn khi đồng nghiệp đề nghị giúp đỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Appreciative (tính từ): biết ơn, trân trọng.

    • He was appreciative of her kindness. (Anh ấy biết ơn lòng tốt của ấy.)
  • Appreciate (động từ): đánh giá cao, trân trọng.

    • I appreciate your help very much. (Tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn.)
  • Appreciation (danh từ): sự trân trọng, lòng biết ơn.

    • She expressed her appreciation with a warm hug. ( ấy bày tỏ lòng biết ơn bằng một cái ôm ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Gratefully: một cách biết ơn.
  • Thankfully: một cách cảm ơn, biết ơn.
  • Admiringly: một cách ngưỡng mộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "appreciatively", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "look", "nod", "smile" như đã nêutrên.
Thành ngữ liên quan
  • To take something in good part: chấp nhận điều đó một cách tích cực, thường đi kèm với thái độ trân trọng.
    • He took the criticism appreciatively, in good part. (Anh ấy chấp nhận lời phê bình một cách trân trọng tích cực.)