appreciator
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thấu hiểu, người cảm nhận sâu sắc: "appreciator" chỉ một người có khả năng nhận thức đầy đủ và hiểu rõ về một điều gì đó, thường là một tình huống, vấn đề, hoặc giá trị nghệ thuật.
- Người đánh giá cao: Cũng dùng để chỉ người thể hiện sự trân trọng hoặc công nhận giá trị của một thứ gì đó (ví dụ: nghệ thuật, ẩm thực, hoặc một hoàn cảnh).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy không phải là người thấu hiểu tình thế khó khăn của chúng tôi.)
- (Cô ấy là một người thực sự đánh giá cao nhạc cổ điển.)
- (Là một người sành rượu vang, anh ấy có thể phân biệt các hương vị tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "appreciator of art": người thưởng thức nghệ thuật.
- The gallery was filled with appreciators of modern art. (Phòng trưng bày đầy những người thưởng thức nghệ thuật hiện đại.)
- "appreciator of beauty": người cảm nhận vẻ đẹp.
- As an appreciator of beauty, he found the sunset breathtaking. (Là một người cảm nhận vẻ đẹp, anh ấy thấy hoàng hôn thật ngoạn mục.)
Biến thể và từ gần giống
- Appreciate (động từ): đánh giá cao, thấu hiểu.
- I appreciate your help. (Tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn.)
- Appreciation (danh từ): sự thấu hiểu, sự đánh giá cao.
- Her appreciation of poetry grew over time. (Sự thấu hiểu thơ ca của cô ấy tăng dần theo thời gian.)
- Appreciative (tính từ): biết ơn, thấu hiểu.
- The audience was very appreciative of the performance. (Khán giả rất biết ơn buổi biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
- Connoisseur: người sành sỏi (thường dùng trong nghệ thuật, ẩm thực).
- He is a connoisseur of fine dining. (Anh ấy là người sành ăn uống.)
- Aficionado: người đam mê, người hiểu biết sâu.
- She is an aficionado of jazz music. (Cô ấy là người đam mê nhạc jazz.)
- Understander: người hiểu (ít phổ biến hơn).
- He is a good understander of human emotions. (Anh ấy là người hiểu rõ cảm xúc con người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Appreciate for: đánh giá cao vì điều gì.
- I appreciate you for your patience. (Tôi đánh giá cao bạn vì sự kiên nhẫn của bạn.)
- Appreciate in: tăng giá trị trong (thường dùng cho tài sản).
- The house appreciated in value over the years. (Ngôi nhà tăng giá trị qua các năm.)
Thành ngữ liên quan
- A keen appreciator of: một người rất thấu hiểu về.
- She is a keen appreciator of cultural differences. (Cô ấy là một người rất thấu hiểu sự khác biệt văn hóa.)
- Not an appreciator of: không phải là người thấu hiểu.
- He is not an appreciator of modern poetry. (Anh ấy không phải là người thấu hiểu thơ hiện đại.)