apprehended

apprehended

The police apprehended the suspect near the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được hiểu, được nắm bắt: "apprehended" mô tả một điều đó đã được hiểu hoặc nắm bắt đầy đủ về mặt trí tuệ, không còn mơ hồ.
    • Được nhận thức: Chỉ trạng thái một sự thật, khái niệm hoặc ý tưởng đã được nhận thức rõ ràng.
  2. Động từ (quá khứ của 'apprehend'):

    • Bị bắt giữ: Hành động bị cơ quan chức năng bắt lại, thường liên quan đến tội phạm.
    • Đã hiểu, đã lĩnh hội: Hành động đã hiểu hoặc nhận ra một điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • These apprehended truths are the foundation of our scientific knowledge. (Những chân lý đã được hiểu này nền tảng của kiến thức khoa học của chúng ta.)
    • The dangers not yet appreciated are now fully apprehended. (Những nguy hiểm trước đây chưa được đánh giá cao thì nay đã được nhận thức đầy đủ.)
  • Động từ (quá khứ):

    • The thief was apprehended by the police last night. (Tên trộm đã bị cảnh sát bắt giữ vào tối qua.)
    • She apprehended the complexity of the problem after reading the report. ( ấy đã hiểu được sự phức tạp của vấn đề sau khi đọc báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "apprehended truth": chân lý đã được thấu hiểu, thường dùng trong triết học hoặc thần học.

    • In philosophy, an apprehended truth is a truth that has been fully grasped by the mind. (Trong triết học, một chân lý đã được thấu hiểu một chân lý đã được tâm trí nắm bắt trọn vẹn.)
  • "apprehended by the law": bị bắt giữ bởi pháp luật, nhấn mạnh khía cạnh hình sự.

    • The suspect was apprehended by the law after a lengthy investigation. (Nghi phạm đã bị pháp luật bắt giữ sau một cuộc điều tra kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Apprehend (động từ): hiểu, bắt giữ.

    • I cannot apprehend why he left so suddenly. (Tôi không thể hiểu tại sao anh ấy lại rời đi đột ngột như vậy.)
  • Apprehension (danh từ): sự hiểu biết, sự lo lắng, sự bắt giữ.

    • There is a sense of apprehension about the upcoming exam. ( một cảm giác lo lắng về kỳ thi sắp tới.)
  • Apprehensive (tính từ): lo lắng, e ngại.

    • She was apprehensive about meeting her new boss. ( ấy lo lắng về việc gặp sếp mới của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Understood: đã được hiểu (nhấn mạnh kết quả của việc hiểu).
  • Grasped: đã được nắm bắt (thường dùng trong ngữ cảnh trí tuệ).
  • Comprehended: đã được lĩnh hội (mang tính trang trọng hơn).
  • Arrested: bị bắt giữ (chỉ dùng trong ngữ cảnh hình sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apprehend for: bắt giữ (một tội danh cụ thể).

    • He was apprehended for theft. (Anh ta bị bắt giữ tội trộm cắp.)
  • Apprehend as: hiểu như là, coi như là.

    • The situation was apprehended as a crisis by the government. (Tình hình được chính phủ hiểu như là một cuộc khủng hoảng.)
Thành ngữ liên quan
  • Slow to apprehend: chậm hiểu, chậm nắm bắt.

    • He is slow to apprehend new concepts. (Anh ấy chậm hiểu các khái niệm mới.)
  • Apprehend danger: nhận thức nguy hiểm (thường dùng trong bối cảnh cảnh báo).

    • The villagers apprehended the danger of the approaching storm. (Dân làng đã nhận thức được nguy hiểm của cơn bão đang đến gần.)