apprehended
Định nghĩa
Tính từ:
- Được hiểu, được nắm bắt: "apprehended" mô tả một điều gì đó đã được hiểu hoặc nắm bắt đầy đủ về mặt trí tuệ, không còn mơ hồ.
- Được nhận thức: Chỉ trạng thái một sự thật, khái niệm hoặc ý tưởng đã được nhận thức rõ ràng.
Động từ (quá khứ của 'apprehend'):
- Bị bắt giữ: Hành động bị cơ quan chức năng bắt lại, thường liên quan đến tội phạm.
- Đã hiểu, đã lĩnh hội: Hành động đã hiểu hoặc nhận ra một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- These apprehended truths are the foundation of our scientific knowledge. (Những chân lý đã được hiểu này là nền tảng của kiến thức khoa học của chúng ta.)
- The dangers not yet appreciated are now fully apprehended. (Những nguy hiểm trước đây chưa được đánh giá cao thì nay đã được nhận thức đầy đủ.)
Động từ (quá khứ):
- The thief was apprehended by the police last night. (Tên trộm đã bị cảnh sát bắt giữ vào tối qua.)
- She apprehended the complexity of the problem after reading the report. (Cô ấy đã hiểu được sự phức tạp của vấn đề sau khi đọc báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"apprehended truth": chân lý đã được thấu hiểu, thường dùng trong triết học hoặc thần học.
- In philosophy, an apprehended truth is a truth that has been fully grasped by the mind. (Trong triết học, một chân lý đã được thấu hiểu là một chân lý đã được tâm trí nắm bắt trọn vẹn.)
"apprehended by the law": bị bắt giữ bởi pháp luật, nhấn mạnh khía cạnh hình sự.
- The suspect was apprehended by the law after a lengthy investigation. (Nghi phạm đã bị pháp luật bắt giữ sau một cuộc điều tra kéo dài.)
Biến thể và từ gần giống
Apprehend (động từ): hiểu, bắt giữ.
- I cannot apprehend why he left so suddenly. (Tôi không thể hiểu tại sao anh ấy lại rời đi đột ngột như vậy.)
Apprehension (danh từ): sự hiểu biết, sự lo lắng, sự bắt giữ.
- There is a sense of apprehension about the upcoming exam. (Có một cảm giác lo lắng về kỳ thi sắp tới.)
Apprehensive (tính từ): lo lắng, e ngại.
- She was apprehensive about meeting her new boss. (Cô ấy lo lắng về việc gặp sếp mới của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Understood: đã được hiểu (nhấn mạnh kết quả của việc hiểu).
- Grasped: đã được nắm bắt (thường dùng trong ngữ cảnh trí tuệ).
- Comprehended: đã được lĩnh hội (mang tính trang trọng hơn).
- Arrested: bị bắt giữ (chỉ dùng trong ngữ cảnh hình sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Apprehend for: bắt giữ vì (một tội danh cụ thể).
- He was apprehended for theft. (Anh ta bị bắt giữ vì tội trộm cắp.)
Apprehend as: hiểu như là, coi như là.
- The situation was apprehended as a crisis by the government. (Tình hình được chính phủ hiểu như là một cuộc khủng hoảng.)
Thành ngữ liên quan
Slow to apprehend: chậm hiểu, chậm nắm bắt.
- He is slow to apprehend new concepts. (Anh ấy chậm hiểu các khái niệm mới.)
Apprehend danger: nhận thức nguy hiểm (thường dùng trong bối cảnh cảnh báo).
- The villagers apprehended the danger of the approaching storm. (Dân làng đã nhận thức được nguy hiểm của cơn bão đang đến gần.)