apprehender
Danh từ: - Người bắt giữ, người tóm bắt: "apprehender" chỉ một người thực hiện hành động bắt giữ ai đó, đặc biệt là nhân danh công lý (cảnh sát, nhân viên thực thi pháp luật). - Người hiểu biết, người nắm bắt: "apprehender" cũng có nghĩa là một người có khả năng hiểu hoặc nhận thức được điều gì đó.
Nghĩa 1:
- The apprehender quickly subdued the suspect. (Người bắt giữ nhanh chóng khống chế nghi phạm.)
- In the courtroom, the apprehender testified about the arrest. (Tại phòng xử án, người bắt giữ đã làm chứng về vụ bắt giữ.)
Nghĩa 2:
- She is a quick apprehender of complex theories. (Cô ấy là một người nhanh chóng nắm bắt các lý thuyết phức tạp.)
- As an apprehender of human emotions, he understood her sadness. (Là một người hiểu biết về cảm xúc con người, anh ấy hiểu được nỗi buồn của cô ấy.)
"lawful apprehender": người bắt giữ hợp pháp, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
- Only a lawful apprehender can make an arrest without a warrant. (Chỉ có người bắt giữ hợp pháp mới có thể thực hiện bắt giữ mà không cần lệnh.)
"apprehender of truth": người nắm bắt sự thật, người hiểu rõ sự thật.
- A philosopher is often an apprehender of truth beyond the surface. (Một triết gia thường là người nắm bắt sự thật vượt ra ngoài bề mặt.)
Apprehend (động từ): bắt giữ; hiểu, nắm bắt.
- The police apprehended the thief. (Cảnh sát đã bắt giữ tên trộm.)
- I apprehend the meaning of this poem. (Tôi hiểu được ý nghĩa của bài thơ này.)
Apprehension (danh từ): sự bắt giữ; sự hiểu biết, sự lo lắng.
- The apprehension of the criminal took hours. (Việc bắt giữ tên tội phạm mất nhiều giờ.)
- She felt apprehension before the exam. (Cô ấy cảm thấy lo lắng trước kỳ thi.)
Apprehensive (tính từ): lo lắng, e ngại; có khả năng hiểu biết.
- He was apprehensive about the results. (Anh ấy lo lắng về kết quả.)
- Captor (người bắt giữ): nhấn mạnh hành động chiếm giữ hoặc bắt làm tù nhân.
- Seizer (người tóm lấy): ít phổ biến hơn, dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
- Understander (người hiểu biết): từ hiếm, đồng nghĩa với nghĩa thứ hai.
Apprehend for: bắt giữ vì (một tội danh).
- The officer apprehended him for theft. (Viên cảnh sát đã bắt giữ anh ta vì tội trộm cắp.)
Apprehend about: lo lắng về điều gì (dùng với tính từ "apprehensive").
- She was apprehensive about the journey. (Cô ấy lo lắng về chuyến đi.)
- "Caught in the act": bị bắt quả tang, liên quan đến hành động bắt giữ.
- The apprehender caught the burglar in the act. (Người bắt giữ đã tóm được tên trộm đang hành động.)