apprehensibility
/æpri,hensi'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hiểu rõ được, tính thấy rõ được: Chất lượng của một điều gì đó có thể được hiểu một cách rõ ràng, dễ dàng nắm bắt hoặc nhận thức được.
- Tính lĩnh hội được: Khả năng một khái niệm, ý tưởng hoặc thông tin có thể được tiếp thu và hiểu thấu bởi tâm trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher emphasized the apprehensibility of the basic principles before moving to advanced topics. (Giáo viên nhấn mạnh tính dễ hiểu của các nguyên tắc cơ bản trước khi chuyển sang các chủ đề nâng cao.)
- The apprehensibility of the manual's instructions made the assembly process straightforward. (Tính dễ hiểu của các hướng dẫn trong sổ tay khiến quá trình lắp ráp trở nên đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The apprehensibility of the data": Tính dễ hiểu/dễ nắm bắt của dữ liệu.
- The success of the presentation depended on the apprehensibility of the data. (Thành công của bài thuyết trình phụ thuộc vào tính dễ hiểu của dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Apprehensible (adj): Có thể hiểu được, có thể lĩnh hội được.
- The concept is apprehensible to most students. (Khái niệm này có thể hiểu được đối với hầu hết học sinh.)
- Apprehension (n): Sự hiểu, sự lĩnh hội; hoặc sự lo sợ, e ngại.
- His quick apprehension of complex ideas is impressive. (Khả năng lĩnh hội nhanh chóng những ý tưởng phức tạp của anh ấy thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Comprehensibility: Tính có thể hiểu được.
- Intelligibility: Tính rõ ràng, dễ hiểu.
- Clarity: Sự rõ ràng, minh bạch.
Từ trái nghĩa
- Incomprehensibility: Tính không thể hiểu được.
- Unintelligibility: Tính khó hiểu, tối nghĩa.
- Obscurity: Sự tối tăm, khó hiểu.
danh từ
- tính hiểu rõ được, tính thấy rõ được, tính lĩnh hội được