apprehensively

apprehensively

We watched apprehensively as the dark clouds gathered.

Định nghĩa

Trạng từ: Với sự lo lắng, bồn chồn hoặc sợ hãi về một điều đó sắp xảy ra; một cách đầy âu lo.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi lo lắng theo dõi khi cơn bão tiến đến.)
  • ( ấy nhìn vào kết quả kỳ thi một cách đầy âu lo.)
  • (Con chó sủa một cách lo lắng trước người lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wait apprehensively": chờ đợi với sự lo lắng.
    • The patients waited apprehensively for the doctor's diagnosis. (Các bệnh nhân chờ đợi với sự lo lắng để nhận chẩn đoán của bác sĩ.)
  • "to glance apprehensively": liếc nhìn một cách sợ hãi.
    • He glanced apprehensively over his shoulder. (Anh ấy liếc nhìn qua vai một cách sợ hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Apprehensive (tính từ): lo lắng, bồn chồn.
    • She felt apprehensive about the interview. ( ấy cảm thấy lo lắng về buổi phỏng vấn.)
  • Apprehension (danh từ): sự lo lắng, nỗi sợ hãi.
    • His apprehension grew as the deadline approached. (Nỗi lo lắng của anh ấy tăng lên khi hạn chót đến gần.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxiously: một cách lo lắng.
  • Nervously: một cách hồi hộp, căng thẳng.
  • Fearfully: một cách sợ hãi.
  • Worriedly: một cách lo âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "apprehensively".

Thành ngữ liên quan
  • "With bated breath": nín thở chờ đợi (mang nghĩa lo lắng, hồi hộp).
    • The crowd waited with bated breath for the final result. (Đám đông nín thở chờ đợi kết quả cuối cùng.)