apprisal
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thông báo, sự báo tin: "apprisal" chỉ hành động hoặc quá trình cung cấp thông tin cho ai đó, thường là thông tin quan trọng hoặc mới mẻ.
- Sự đánh giá, sự nhận thức: Trong một số ngữ cảnh, "apprisal" có thể ám chỉ việc đánh giá hoặc nhận thức về một tình huống sau khi được thông báo.
Ví dụ sử dụng
- (Sự thông báo của ủy ban về chính sách mới rất kỹ lưỡng và kịp thời.)
- (Sự đánh giá của cô ấy về các rủi ro liên quan đã giúp nhóm đưa ra quyết định tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give an apprisal": cung cấp một bản thông báo hoặc đánh giá.
- The manager gave a detailed apprisal of the project's progress. (Người quản lý đã đưa ra một bản thông báo chi tiết về tiến độ dự án.)
"to seek apprisal": tìm kiếm thông tin hoặc sự đánh giá.
- The journalist sought apprisal from multiple sources before writing the article. (Nhà báo đã tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn trước khi viết bài báo.)
Biến thể và từ gần giống
Apprise (động từ): thông báo, báo tin. Đây là dạng động từ của "apprisal".
- Please apprise me of any changes to the schedule. (Hãy thông báo cho tôi về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình.)
Appraised (tính từ): đã được thông báo hoặc đánh giá (dạng quá khứ phân từ của "apprise").
- The team was well appraised of the potential difficulties. (Nhóm đã được thông báo đầy đủ về những khó khăn tiềm ẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Notification: sự thông báo (thường mang tính chính thức).
- Information: thông tin (kết quả của việc thông báo).
- Assessment: sự đánh giá (nếu "apprisal" được dùng với nghĩa đánh giá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Apprise of: thông báo cho ai về điều gì.
- The officer apprised the captain of the situation. (Viên sĩ quan đã thông báo cho thuyền trưởng về tình hình.)
Thành ngữ liên quan
- Keep someone apprised: giữ cho ai đó được cập nhật thông tin.
- Please keep me apprised of any developments. (Hãy giữ cho tôi được cập nhật về bất kỳ diễn biến nào.)