approach path

approach path

The airplane follows the approach path toward the runway.

Định nghĩa
  1. Danh từ ghép:
    • Đường tiếp cận hạ cánh: "approach path" chỉ đoạn đường bay cuối cùng một máy bay đi theo khi chuẩn bị hạ cánh. Đây một khái niệm chuyên ngành trong hàng không.
dụ sử dụng
  • (Phi công hướng máy bay đi theo đường tiếp cận hạ cánh đến đường băng.)
  • (Đường tiếp cận hạ cánh trống trải, vậy việc hạ cánh diễn ra êm ái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to align with the approach path": căn chỉnh với đường tiếp cận hạ cánh.

    • The aircraft must align with the approach path before descending. (Máy bay phải căn chỉnh với đường tiếp cận hạ cánh trước khi hạ độ cao.)
  • "approach path deviation": độ lệch khỏi đường tiếp cận hạ cánh.

    • Any approach path deviation can cause a missed approach. (Bất kỳ độ lệch nào khỏi đường tiếp cận hạ cánh đều có thể gây ra một lần hạ cánh bị hủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Approach (n): sự tiếp cận, phương pháp tiếp cận.

    • The plane is on final approach. (Máy bay đang trong giai đoạn tiếp cận cuối cùng.)
  • Path (n): đường đi, lộ trình.

    • The flight path was changed due to weather. (Lộ trình bay đã được thay đổi do thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Landing path: đường hạ cánh.

    • The landing path was marked by lights. (Đường hạ cánh được đánh dấu bằng đèn.)
  • Final approach: giai đoạn tiếp cận cuối cùng.

    • The aircraft is on its final approach to the airport. (Máy bay đang trong giai đoạn tiếp cận cuối cùng đến sân bay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Approach to: tiếp cận đến (một vị trí).

    • The plane is approaching to the runway. (Máy bay đang tiếp cận đến đường băng.)
  • Path in: đường đi vào.

    • The pilot guided the path in carefully. (Phi công hướng đường đi vào một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • On the approach path: đang trên đường tiếp cận hạ cánh.

    • The aircraft is on the approach path and ready to land. (Máy bay đang trên đường tiếp cận hạ cánh sẵn sàng hạ cánh.)
  • Clear approach path: đường tiếp cận hạ cánh không bị cản trở.

    • The tower confirmed a clear approach path for landing. (Đài kiểm soát xác nhận đường tiếp cận hạ cánh không bị cản trở cho việc hạ cánh.)