approach pattern

approach pattern

The airplane follows the approach pattern before landing.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đường bay hạ cánh: "approach pattern" đường bay được quy định cho máy bay khi chuẩn bị hạ cánh xuống sân bay. bao gồm một loạt các đoạn bay hướng bay cụ thể phi công phải tuân theo để đảm bảo an toàn trật tự trong không lưu.

dụ sử dụng
  • (Phi công đã tuân theo đường bay hạ cánh tiêu chuẩn để hạ cánh xuống sân bay.)
  • (Kiểm soát không lưu đã hướng dẫn máy bay đi vào đường bay hạ cánh.)
  • (Đường bay hạ cánh cho đường băng 27 rất phức tạp do núi gần đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the approach pattern": đang trong quá trình bay theo đường bay hạ cánh.
    • The aircraft is currently in the approach pattern, awaiting clearance to land. (Máy bay hiện đang trong đường bay hạ cánh, chờ cấp phép hạ cánh.)
  • "to hold in the approach pattern": bay vòng trong đường bay hạ cánh (khi chờ đến lượt hạ cánh).
    • Due to heavy traffic, the plane had to hold in the approach pattern for 20 minutes. (Do lưu lượng bay đông đúc, máy bay đã phải bay vòng trong đường bay hạ cánh trong 20 phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Approach (n): đường bay tiếp cận, quá trình tiếp cận.
    • The approach to the runway was smooth. (Đường bay tiếp cận đường băng rất êm.)
  • Pattern (n): đường bay quy định (thường hình chữ nhật quanh sân bay).
    • The traffic pattern at the airport is very busy. (Đường bay giao thông tại sân bay rất đông đúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Landing pattern: đường bay hạ cánh.
    • The plane entered the landing pattern as instructed. (Máy bay đã đi vào đường bay hạ cánh theo chỉ dẫn.)
  • Traffic pattern: đường bay giao thông (thường dùng thay thế cho "approach pattern" trong ngữ cảnh hàng không).
    • They stayed in the traffic pattern until the fog lifted. (Họtrong đường bay giao thông cho đến khi sương mù tan.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Enter the approach pattern: đi vào đường bay hạ cánh.
    • The plane will enter the approach pattern in five minutes. (Máy bay sẽ đi vào đường bay hạ cánh trong năm phút nữa.)
  • Leave the approach pattern: rời khỏi đường bay hạ cánh.
    • After landing, the aircraft left the approach pattern. (Sau khi hạ cánh, máy bay đã rời khỏi đường bay hạ cánh.)
Thành ngữ liên quan
  • In the pattern: trong đường bay quy định (thường dùng trong ngữ cảnh hàng không).
    • The helicopter is in the pattern, waiting for clearance. (Trực thăng đang trong đường bay quy định, chờ cấp phép.)