appropriately

appropriately

He dressed appropriately for the job interview.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thích hợp, một cách phù hợp, một cách đúng đắn trong bối cảnh hoặc tình huống cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã ăn mặc một cách thích hợp cho bữa tối trang trọng.)
  • (Giáo viên đã trả lời một cách phù hợp với câu hỏi của học sinh.)
  • ( ấy đã cư xử một cách đúng đắn trong suốt cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "appropriately enough": một cách khá phù hợp, đúng như mong đợi (thường dùng để nhấn mạnh sự phù hợp của một hành động hoặc tình huống).
    • Appropriately enough, the party ended with a heartfelt speech from the host. (Khá phù hợp thay, bữa tiệc kết thúc bằng một bài phát biểu chân thành từ người chủ trì.)
  • "act appropriately": hành động một cách thích hợp.
    • In an emergency, it's crucial to act appropriately. (Trong trường hợp khẩn cấp, điều quan trọng phải hành động một cách thích hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Appropriate (tính từ): thích hợp, phù hợp.
    • This is not an appropriate time to make jokes. (Đây không phải thời điểm thích hợp để nói đùa.)
  • Appropriateness (danh từ): sự thích hợp, tính phù hợp.
    • The appropriateness of his comments was questioned. (Tính phù hợp của những bình luận của anh ấy đã bị đặt câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Suitably: một cách phù hợp.
    • The room was suitably decorated for the occasion. (Căn phòng được trang trí một cách phù hợp cho dịp này.)
  • Properly: một cách đúng đắn, thích đáng.
    • Please dress properly for the interview. (Vui lòng ăn mặc một cách đúng đắn cho buổi phỏng vấn.)
  • Correctly: một cách chính xác, đúng đắn.
    • He answered the question correctly. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách chính xác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "appropriately", nhưng thường kết hợp với các động từ như "dress", "behave", "respond", "act" để tạo thành các cụm từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • "to be in one's element": ở trong môi trường phù hợp, làm điều mình giỏi (ám chỉ hành động một cách thích hợp với hoàn cảnh).
    • She was in her element at the art exhibition, discussing paintings appropriately. ( ấy như gặp nước tại triển lãm nghệ thuật, thảo luận về các bức tranh một cách thích hợp.)