appropriative
Học thuậtThân thiện
The artist's work was criticized for being appropriative of traditional cultural symbols.
Định nghĩa
Tính từ: - Thuộc về hoặc liên quan đến hành động chiếm đoạt, chiếm hữu cho riêng mình: "appropriative" mô tả bản chất của việc lấy đi thứ gì đó, thường là không được phép, để sử dụng cho mục đích cá nhân. - Có tính chất giành lấy, dành riêng: Chỉ đặc điểm của một hành động hoặc quyền lực nhằm biến thứ gì đó thành của riêng.
Ví dụ sử dụng
- (Chính sách của thế lực thực dân mang tính chất chiếm đoạt cao, cướp đất đai và tài nguyên của người bản địa.)
- (Phong cách viết của anh ta đã bị chỉ trích là có tính chất chiếm đoạt ý tưởng của các tác giả khác.)
- (Luật pháp xem xét liệu việc sử dụng hình ảnh đó là hợp lý hay chỉ đơn thuần là chiếm đoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh pháp lý: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ, tài sản hoặc văn hóa, để mô tả hành vi lấy đi mà không có sự cho phép thích đáng.
- Trong phê bình văn hóa: Dùng để chỉ trích việc một nhóm văn hóa này lấy đi các yếu tố văn hóa của một nhóm khác (thường là nhóm yếu thế hơn) mà không hiểu hoặc tôn trọng ý nghĩa gốc.
Biến thể và từ gần giống
- Appropriate (động từ): Chiếm đoạt, dành riêng cho mình.
- He appropriated the company's funds for personal use. (Anh ta đã chiếm đoạt quỹ của công ty cho mục đích cá nhân.)
- Appropriation (danh từ): Sự chiếm đoạt; sự chiếm hữu; sự dành riêng (ngân quỹ).
- The cultural appropriation of traditional symbols is a sensitive issue. (Việc chiếm đoạt văn hóa các biểu tượng truyền thống là một vấn đề nhạy cảm.)
- Misappropriative (tính từ): Có tính chất chiếm đoạt sai mục đích, biển thủ.
- Misappropriative use of charity funds is illegal. (Việc sử dụng có tính chất biển thủ quỹ từ thiện là bất hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Expropriative: Có tính chất tước đoạt, trưng thu (thường do nhà nước).
- Usurpative: Có tính chất chiếm đoạt (quyền lực, địa vị).
- Acquisitive: Có tính chất thu vén, tham lam muốn có được.
Từ trái nghĩa
- Renunciative: Có tính chất từ bỏ, khước từ.
- Restorative: Có tính chất hoàn trả, phục hồi.
- Respectful: Có tính chất tôn trọng (quyền sở hữu của người khác).
The artist's work was criticized for being appropriative of traditional cultural symbols.
Adjective
- thuộc, liên quan tới hành động chiếm đoạt cho riêng mình