appréciabilité

Học thuật
Thân thiện
appréciabilité

L'appréciabilité de la différence est évidente dans cette comparaison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng nhận thấy được, khả năng đánh giá được: "appréciabilité" chỉ đặc tính của một sự vật, hiện tượng có thể được nhận biết, cảm nhận hoặc đánh giá một cách rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'appréciabilité de la différence est évidente. (Khả năng nhận thấy được sự khác biệtrõ ràng.)
    • On discute de l'appréciabilité des dommages. (Người ta đang thảo luận về khả năng đánh giá được các thiệt hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'une appréciabilité certaine": tính chất có thể đánh giá được một cách chắc chắn.
    • Les progrès sont d'une appréciabilité certaine. (Những tiến bộ tính chất có thể đánh giá được một cách chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Appréciable (tính từ): đáng kể, có thể nhận thấy được.

    • Une amélioration appréciable. (Một sự cải thiện đáng kể.)
  • Apprécier (động từ): đánh giá, cảm nhận.

    • Apprécier la qualité d'un travail. (Đánh giá chất lượng của một công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Perceptibilité: tính có thể nhận thức được.
  • Évaluabilité: tính có thể định lượng, đánh giá được.
Từ trái nghĩa
  • Inappréciabilité: tính không thể đánh giá, nhận thấy được.
  • Imperceptibilité: tính không thể nhận thức được.
appréciabilité

L'appréciabilité de la différence est évidente dans cette comparaison.

danh từ giống cái
  1. khả năng nhận thấy được