appréciabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khả năng nhận thấy được, khả năng đánh giá được: "appréciabilité" chỉ đặc tính của một sự vật, hiện tượng có thể được nhận biết, cảm nhận hoặc đánh giá một cách rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'appréciabilité de la différence est évidente. (Khả năng nhận thấy được sự khác biệt là rõ ràng.)
- On discute de l'appréciabilité des dommages. (Người ta đang thảo luận về khả năng đánh giá được các thiệt hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "d'une appréciabilité certaine": có tính chất có thể đánh giá được một cách chắc chắn.
- Les progrès sont d'une appréciabilité certaine. (Những tiến bộ có tính chất có thể đánh giá được một cách chắc chắn.)
Biến thể và từ gần giống
Appréciable (tính từ): đáng kể, có thể nhận thấy được.
- Une amélioration appréciable. (Một sự cải thiện đáng kể.)
Apprécier (động từ): đánh giá, cảm nhận.
- Apprécier la qualité d'un travail. (Đánh giá chất lượng của một công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Perceptibilité: tính có thể nhận thức được.
- Évaluabilité: tính có thể định lượng, đánh giá được.
Từ trái nghĩa
- Inappréciabilité: tính không thể đánh giá, nhận thấy được.
- Imperceptibilité: tính không thể nhận thức được.
danh từ giống cái
- khả năng nhận thấy được