apprêtage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Sự trau, sự hồ: Chỉ quá trình xử lý bề mặt một vật liệu (thường là vải, giấy, da) bằng một chất lỏng đặc biệt (gọi là hồ) để làm cho nó cứng hơn, bóng hơn hoặc chuẩn bị cho các công đoạn tiếp theo.
- (Kỹ thuật) Cách trau, cách hồ: Phương pháp hoặc kỹ thuật thực hiện việc trau hồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'apprêtage du tissu est une étape cruciale avant la teinture. (Việc hồ vải là một bước quan trọng trước khi nhuộm.)
- La qualité de l'apprêtage influence la finition du cuir. (Chất lượng của sự trau ảnh hưởng đến độ hoàn thiện của da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Apprêtage chimique": Sự hồ bằng hóa chất.
- L'apprêtage chimique confère au papier une résistance à l'eau. (Sự hồ bằng hóa chất giúp giấy có khả năng chống nước.)
"Apprêtage mécanique": Sự trau bằng cơ học.
- L'apprêtage mécanique du cuir se fait par foulage. (Sự trau da bằng cơ học được thực hiện thông qua việc đập dập.)
Biến thể và từ gần giống
Apprêter (động từ): Trau, hồ, chuẩn bị.
- Il faut apprêter la toile avant de peindre. (Cần phải hồ vải bạt trước khi vẽ.)
Apprêt (danh từ giống đực): Lớp hồ, sự trau chuốt; cũng có thể chỉ lớp sơn lót.
- L'apprêt sur ce mur est de bonne qualité. (Lớp sơn lót trên bức tường này có chất lượng tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Encollage (danh từ giống đực): Sự hồ, đặc biệt dùng trong ngành dệt và giấy.
- Préparation (danh từ giống cái): Sự chuẩn bị, sự gia công sơ bộ (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "apprêtage" một cách riêng biệt)
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) sự trau, sự hồ; cách trau, cách hồ