apraxie

Học thuật
Thân thiện
apraxie

Une personne atteinte d'apraxie essaie de boutonner sa chemise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng mất dùng động tác: Một rối loạn thần kinh trong đó một người không thể thực hiện các động tác hoặc cử chỉmục đích, mặc dù mong muốn khả năng thể chất để làm điều đó. Tổn thương thườngcác vùng não liên quan đến lập kế hoạch phối hợp vận động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'apraxie est souvent consécutive à une lésion cérébrale. (Chứng mất dùng động tác thườnghậu quả của một tổn thương não.)
    • Le patient souffre d'apraxie et ne peut pas mimer l'action de se brosser les dents. (Bệnh nhân mắc chứng mất dùng động tác không thể bắt chước hành động đánh răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apraxie idéatoire": Chứng mất dùng động tác ý niệm. Người bệnh mất trình tự logic để thực hiện một chuỗi động tác phức tạp, mặc dù có thể thực hiện từng động tác đơn lẻ.

    • Dans l'apraxie idéatoire, le patient ne sait plus dans quel ordre effectuer les gestes pour faire du café. (Trong chứng mất dùng động tác ý niệm, bệnh nhân không còn biết thứ tự thực hiện các động tác để pha phê.)
  • "Apraxie constructive": Chứng mất dùng động tác cấu tạo. Khó khăn trong việc vẽ hoặc lắp ráp các hình khối, mô hình.

    • L'apraxie constructive se révèle par l'incapacité à copier un dessin simple. (Chứng mất dùng động tác cấu tạo được biểu lộ qua việc không thể sao chép một bức vẽ đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Apraxique (adj): (Thuộc về) chứng mất dùng động tác.

    • Un trouble apraxique. (Một rối loạn thuộc chứng mất dùng động tác.)
  • Apraxique (n): Người mắc chứng mất dùng động tác.

    • Prendre en charge un apraxique. (Chăm sóc một người mắc chứng mất dùng động tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Trouble praxique: Rối loạn vận động ý thức. (Đâymột thuật ngữ rộng hơn có thể bao hàm apraxie).
  • Dyspraxie: Chứng loạn dùng động tác. (Chỉ sự khó khăn trong việc lập kế hoạch thực hiện động tác, thường nhẹ hơn "apraxie").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành y học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

apraxie

Une personne atteinte d'apraxie essaie de boutonner sa chemise.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng mất dùng động tác
    • Apraxie digitale
      mất dùng động tác ngón tay