apraxique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Y học):
- Mất dùng động tác: Mô tả tình trạng hoặc đặc điểm liên quan đến chứng mất dùng động tác, một rối loạn thần kinh khiến người bệnh không thể thực hiện các động tác hoặc cử chỉ có chủ đích mặc dù có đủ khả năng thể chất và mong muốn làm điều đó.
Danh từ (Y học):
- Người (bị chứng) mất dùng động tác: Chỉ một cá nhân mắc phải chứng mất dùng động tác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le patient présente un syndrome apraxique sévère. (Bệnh nhân biểu hiện một hội chứng mất dùng động tác nghiêm trọng.)
- Les troubles apraxiques peuvent affecter la parole ou les gestes. (Các rối loạn mất dùng động tác có thể ảnh hưởng đến lời nói hoặc cử chỉ.)
Danh từ:
- L'apraxique a du mal à boutonner sa chemise. (Người mất dùng động tác gặp khó khăn khi cài cúc áo sơ mi.)
- Le thérapeute travaille avec l'apraxique pour réapprendre les gestes quotidiens. (Chuyên viên trị liệu làm việc với người bị chứng mất dùng động tác để tái học các cử chỉ hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Apraxique idéatoire: Mất dùng động tác ý niệm - một dạng mà người bệnh không thể sắp xếp trình tự các hành động để hoàn thành một nhiệm vụ phức tạp (ví dụ: chuẩn bị một tách cà phê).
- Apraxique idéomotrice: Mất dùng động tác ý niệm-vận động - một dạng phổ biến, người bệnh không thể bắt chước cử chỉ hoặc thực hiện động tác theo yêu cầu bằng lời nói.
Biến thể và từ liên quan
- Apraxie (danh từ giống cái): Chứng mất dùng động tác.
- L'apraxie est souvent liée à une lésion cérébrale. (Chứng mất dùng động tác thường liên quan đến tổn thương não.)
- Apraxique có thể được sử dụng như một danh từ chung chung (un apraxique, une apraxique) hoặc như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ (un patient apraxique).
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp cho thuật ngữ y học chuyên môn này. Trong ngữ cảnh mô tả, có thể dùng các cụm như "atteint d'apraxie" (bị ảnh hưởng bởi chứng mất dùng động tác) hoặc "présentant des troubles praxiques" (có các rối loạn về vận động ý thức).)
Các cụm từ liên quan
- Trouble apraxique: Rối loạn mất dùng động tác.
- Syndrome apraxique: Hội chứng mất dùng động tác.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "apraxique" vì đây là một thuật ngữ y học chuyên ngành.)
tính từ
- (y học) mất dùng động tác
danh từ
- (y học) người (bị chứng) mất dùng động tác