apresoline

apresoline

A doctor prescribes apresoline to a patient with high blood pressure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc chống tăng huyết áp (tên thương mại Apresoline): "apresoline" một loại thuốc dùng để điều trị huyết áp cao suy tim sung huyết. Thuốc hoạt động bằng cách làm giãn các mạch máu, thường được sử dụng kết hợp với thuốc lợi tiểu.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn apresoline để kiểm soát chứng tăng huyết áp của ấy.)
  • (Apresoline thường được dùng kèm với thuốc lợi tiểu để đạt hiệu quả tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on apresoline": đang sử dụng thuốc apresoline để điều trị.

    • The patient has been on apresoline for several months. (Bệnh nhân đã dùng apresoline trong vài tháng qua.)
  • "Apresoline-induced side effects": các tác dụng phụ do apresoline gây ra.

    • Apresoline-induced lupus is a rare but serious side effect. (Bệnh lupus do apresoline gây ra một tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydralazine (n): tên gốc hóa học của apresoline (hoạt chất hydralazine).
    • Hydralazine is the generic name for apresoline. (Hydralazine tên gốc của apresoline.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc giãn mạch: một loại thuốc làm giãn mạch máu, tương tự chế của apresoline.
  • Hydralazine: tên gọi khoa học của apresoline.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù đây danh từ chỉ thuốc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến apresoline.