april fools' day

april fools' day

A child places a whoopee cushion on a chair as an April Fools' Day prank.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ngày tháng : "April Fools' Day" (còn gọi là Ngày nói dối) ngày đầu tiên của tháng , được tổ chức bằng cách chơi những trò đùa thực tế (practical jokes) hoặc nói dối vô hại với người khác. Vào ngày này, mọi người thường cố gắng lừa bạn bè hoặc người thân một cách hài hước, sau đó hét lên "April Fools!" để tiết lộ trò đùa.

dụ sử dụng
  • dụ 1: (Vào Ngày tháng , em trai tôi nói rằng dây giày của tôi bị tuột, nhưng thực ra không phải vậy.)
  • dụ 2: (Chúng tôi thường chơi một trò đùa vô hại với giáo viên vào mỗi Ngày tháng .)
  • dụ 3: (Ngày tháng được tổ chứcnhiều quốc gia trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "April Fools' Day prank": trò đùa trong Ngày tháng .
    • The April Fools' Day prank involved putting salt in the sugar bowl. (Trò đùa Ngày tháng bao gồm việc bỏ muối vào bát đường.)
  • "to be an April fool": trở thành nạn nhân của trò đùa trong ngày này.
    • I was such an April fool when I believed the news about flying pigs. (Tôi đã trở thành một nạn nhân của Ngày tháng khi tin vào tin tức về những con lợn biết bay.)
Biến thể từ gần giống
  • April fool (danh từ): người bị lừa vào Ngày tháng , hoặc chính trò đùa đó.
    • He was the biggest April fool of the day after falling for the fake spider trick. (Anh ấy nạn nhân lớn nhất của Ngày tháng sau khi mắc bẫy trò đùa con nhện giả.)
  • April Fools' (viết tắt): cách nói ngắn gọn, thường dùng trong văn nói.
    • Happy April Fools'! (Chúc mừng Ngày tháng !)
Từ đồng nghĩa
  • All Fools' Day: tên gọi khác của Ngày tháng , ít phổ biến hơn.
  • Ngày nói dối: cách dịch thông dụng trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch someone out: bắt quả tang ai đó đang nói dối hoặc làm trò đùa.
    • I tried to catch my friend out with a fake lottery ticket on April Fools' Day. (Tôi đã cố bắt quả tang bạn mình bằng một tờ số giả vào Ngày tháng .)
  • Play a joke on someone: chơi một trò đùa với ai đó.
    • We played a joke on our dad by hiding his car keys on April Fools' Day. (Chúng tôi đã chơi một trò đùa với bố bằng cách giấu chìa khóa xe của ông ấy vào Ngày tháng .)
Thành ngữ liên quan
  • April fool!: câu nói được hét lên sau khi tiết lộ trò đùa, có nghĩa " tháng !".
    • After she screamed at the fake mouse, I shouted, "April fool!" (Sau khi ấy hét lên con chuột giả, tôi hét lên, " tháng !")
  • Don't be an April fool: lời khuyên đừng để bị lừa vào ngày này.
    • Check the news carefully today; don't be an April fool. (Hãy kiểm tra tin tức cẩn thận hôm nay; đừng để bị lừa vào Ngày tháng .)