apron-string
/'eiprənstriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây tạp dề: Dây dùng để buộc hoặc giữ tạp dề (apron) quanh eo.
- Biểu tượng cho sự kiểm soát hoặc lệ thuộc: Thường dùng trong các cụm từ cố định để ẩn dụ về sự kiểm soát, đặc biệt là của người vợ hoặc người mẹ đối với chồng/con.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- She tied the apron-string tightly before starting to cook. (Cô ấy buộc chặt dây tạp dề trước khi bắt đầu nấu ăn.)
Danh từ (nghĩa ẩn dụ trong cụm từ):
- He is still tied to his mother's apron-string. (Anh ta vẫn còn bám váy mẹ / vẫn còn lệ thuộc vào mẹ.)
- The joke is that he is completely under his wife's apron-string. (Trò đùa là anh ta hoàn toàn bị vợ kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be tied to someone's apron-string": hoàn toàn bị ai đó (thường là vợ hoặc mẹ) kiểm soát hoặc lệ thuộc về mặt tình cảm, tài chính, quyết định.
- Even at forty, he seems to be tied to his mother's apron-string. (Ngay cả ở tuổi bốn mươi, anh ta dường như vẫn còn bám váy mẹ.)
"apron-string influence": ảnh hưởng hoặc sự kiểm soát mang tính thao túng, thường từ phía người vợ.
- The mayor was accused of being subject to apron-string influence. (Thị trưởng bị cáo buộc là chịu ảnh hưởng thao túng từ vợ.)
Biến thể và từ gần giống
Apron (n): Tạp dề.
- She wore a floral apron while baking. (Cô ấy đeo một cái tạp dề hoa trong khi nướng bánh.)
Apron-string tenure (n, lịch sử): Một thuật ngữ lịch sử chỉ việc nắm giữ đất đai nhờ vào mối quan hệ hôn nhân (ví dụ: với một bà chủ đất góa chồng).
- He acquired the land through apron-string tenure. (Ông ta có được mảnh đất thông qua hôn nhân với bà chủ đất góa chồng.)
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa ẩn dụ)
- Under someone's thumb: Bị ai đó kiểm soát hoàn toàn.
- Puppet: Con rối, người bị người khác điều khiển.
- Dependent: Lệ thuộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "apron-string". Các cụm từ sử dụng nó đều là thành ngữ cố định.
Thành ngữ liên quan
- Tied to one's mother's/wife's apron-string: Thành ngữ cố định, nghĩa là bám váy mẹ/vợ, không có sự tự chủ.
- He needs to cut the apron-string and live his own life. (Anh ta cần cắt đứt sự lệ thuộc và sống cuộc đời của chính mình.)
danh từ
- dây tạp dề
Idioms
- to be tied (to be pinned) to one's wife's apron-stringsbám lấy gấu váy vợ, hoàn toàn lệ thuộc vào vợ
- to be tied (to be pinned) to one's mother's apron-stringstheo mẹ như cái đuôi, lúc nào cũng bám lấy mẹ